EB3 Mỹ có giới hạn độ tuổi không? Điều kiện tham gia theo từng nhóm tuổi

Nhiều người quan tâm đến chương trình EB3 thường băn khoăn liệu độ tuổi có ảnh hưởng đến khả năng định cư Mỹ hay không. Không ít người cho rằng EB3 chỉ phù hợp với lao động trẻ hoặc những người dưới 35 tuổi, trong khi người trên 40 hoặc 50 tuổi sẽ gặp nhiều khó khăn khi tham gia chương trình.

Vậy EB3 Mỹ có giới hạn độ tuổi không? Độ tuổi nào được xem là phù hợp nhất để tham gia chương trình và người trên 40 hoặc 50 tuổi còn cơ hội định cư Mỹ theo diện EB3 hay không? Trong bài viết này, Global Immigration Group sẽ giúp bạn giải đáp chi tiết những thắc mắc trên và đánh giá các yếu tố quan trọng cần lưu ý trước khi nộp hồ sơ.

EB3 Mỹ có giới hạn độ tuổi không?Featured Snippet

Luật di trú Mỹ hiện không quy định độ tuổi tối đa để tham gia chương trình EB3. Người lao động ở nhiều độ tuổi khác nhau đều có thể nộp hồ sơ EB3 nếu đáp ứng yêu cầu của vị trí tuyển dụng, điều kiện sức khỏe và các tiêu chí của doanh nghiệp bảo lãnh.

Chương trình EB3 là một diện định cư việc làm của Mỹ dành cho lao động nước ngoài được doanh nghiệp Mỹ bảo lãnh. Theo quy định hiện hành, chương trình này không đặt ra giới hạn độ tuổi tối đa đối với người tham gia.

Điều đó có nghĩa là người lao động trên 40 tuổi, 50 tuổi hoặc thậm chí lớn hơn vẫn có thể tham gia chương trình EB3 nếu đáp ứng các điều kiện liên quan đến công việc và đủ điều kiện được cấp visa định cư.

Tuy nhiên, mặc dù luật di trú Mỹ không giới hạn độ tuổi, một số doanh nghiệp tuyển dụng có thể đưa ra tiêu chí riêng về độ tuổi dựa trên tính chất của vị trí công việc. Ví dụ, các công việc đòi hỏi sức bền hoặc hoạt động thể chất thường xuyên có thể ưu tiên ứng viên trẻ tuổi hơn, trong khi những vị trí cần kinh nghiệm hoặc kỹ năng chuyên môn lại có thể phù hợp với người lao động lớn tuổi.

Ngoài độ tuổi, cơ quan lãnh sự và doanh nghiệp bảo lãnh thường quan tâm nhiều hơn đến các yếu tố như:

  • Tình trạng sức khỏe đáp ứng yêu cầu nhập cư
  • Kinh nghiệm làm việc và kỹ năng nghề nghiệp
  • Khả năng thực hiện công việc được tuyển dụng
  • Hồ sơ cá nhân rõ ràng và đầy đủ
  • Việc đáp ứng các điều kiện của chương trình EB3 và doanh nghiệp bảo lãnh

Không có quy định chính thức về độ tuổi tối thiểu để tham gia EB3. Người lao động cần đủ tuổi lao động theo quy định của pháp luật và đáp ứng yêu cầu tuyển dụng của doanh nghiệp Mỹ.

Độ tuổi nào phù hợp nhất để tham gia chương trình EB3 Mỹ?

Mặc dù chương trình EB3 không quy định giới hạn độ tuổi, khả năng tham gia của mỗi người có thể khác nhau tùy thuộc vào kinh nghiệm làm việc, tình trạng sức khỏe và yêu cầu của vị trí tuyển dụng. Trên thực tế, một số nhóm tuổi có thể có nhiều lợi thế hơn trong quá trình tìm kiếm cơ hội việc làm và định cư tại Mỹ.

 

Nhóm tuổi

Đánh giá khả năng tham gia

18 – 24 tuổi Có lợi thế về sức khỏe và khả năng thích nghi, nhưng thường chưa tích lũy nhiều kinh nghiệm làm việc.
25 – 40 tuổi Đây là nhóm tuổi được nhiều doanh nghiệp ưu tiên tuyển dụng nhờ sự cân bằng giữa sức khỏe, kinh nghiệm và khả năng làm việc lâu dài.
41 – 50 tuổi Vẫn có nhiều cơ hội tham gia EB3 nếu đáp ứng yêu cầu công việc, có hồ sơ tốt và đủ điều kiện sức khỏe.
Trên 50 tuổi Có thể tham gia chương trình EB3. Tuy nhiên, cơ hội được tuyển dụng sẽ phụ thuộc nhiều vào tính chất công việc, kinh nghiệm nghề nghiệp và đánh giá của doanh nghiệp bảo lãnh.

 

Cần lưu ý rằng bảng trên chỉ phản ánh xu hướng tuyển dụng phổ biến trên thị trường lao động và không phải là quy định chính thức của chương trình EB3. Trên thực tế, mỗi doanh nghiệp sẽ có tiêu chí tuyển dụng riêng và đánh giá ứng viên dựa trên nhiều yếu tố khác nhau.

Không có độ tuổi nào được xem là “quá muộn” để tham gia EB3. Điều quan trọng là người lao động đáp ứng được yêu cầu tuyển dụng của doanh nghiệp Mỹ và đủ điều kiện xin visa định cư theo quy định hiện hành.

Độ tuổi không phải lúc nào cũng là rào cản đối với hành trình định cư Mỹ. Nếu bạn đang cân nhắc tham gia EB3 để xây dựng tương lai cho cả gia đình, hãy liên hệ Global Immigration Group để được tư vấn lộ trình phù hợp với mục tiêu định cư, kế hoạch học tập của con và khả năng tài chính của gia đình

Định cư Mỹ cần bao nhiêu tiền? Cập nhật chi phí mới nhất 2026

Chi phí là một trong những vấn đề được nhiều người quan tâm nhất khi tìm hiểu về định cư Mỹ. Tuy nhiên, không có một con số cố định áp dụng cho tất cả các trường hợp, bởi tổng chi phí sẽ phụ thuộc vào chương trình định cư lựa chọn, số lượng thành viên đi cùng và kế hoạch ổn định cuộc sống của mỗi gia đình.

Vậy định cư Mỹ cần bao nhiêu tiền? Nên chuẩn bị ngân sách như thế nào để phù hợp với từng chương trình định cư phổ biến? Trong bài viết này, Global Immigration Group sẽ phân tích chi tiết các khoản chi phí cần dự trù và giúp bạn xây dựng kế hoạch tài chính phù hợp cho hành trình định cư Mỹ của cả gia đình.

Chi phí định cư Mỹ không có một mức cố định áp dụng cho tất cả mọi người. Tổng số tiền cần chuẩn bị sẽ phụ thuộc vào chương trình định cư lựa chọn, số lượng thành viên đi cùng, địa điểm sinh sống dự kiến tại Mỹ và kế hoạch ổn định cuộc sống của từng gia đình.

Chi phí định cư Mỹ có thể dao động từ khoảng 5.000 – 20.000 USD đối với một số diện bảo lãnh gia đình hoặc việc làm, đến hơn 1 triệu USD đối với các chương trình đầu tư định cư. Ví dụ, một số chương trình định cư thông qua việc làm hoặc bảo lãnh gia đình thường có mức chi phí thấp hơn so với các chương trình đầu tư định cư.

Thông thường, người có kế hoạch định cư Mỹ nên dự trù ngân sách cho các nhóm chi phí chính sau đây:

  • Lệ phí chính phủ: Bao gồm các khoản phí xử lý hồ sơ định cư, xin visa và các thủ tục liên quan.
  • Chi phí dịch vụ hoặc luật sư: Áp dụng trong trường hợp đương đơn sử dụng dịch vụ tư vấn di trú hoặc thuê luật sư hỗ trợ chuẩn bị hồ sơ.
  • Chi phí khám sức khỏe và tiêm chủng: Đây là yêu cầu bắt buộc đối với hầu hết hồ sơ xin visa định cư Mỹ.
  • Chi phí dịch thuật và chuẩn bị giấy tờ: Bao gồm dịch thuật hồ sơ, xin lý lịch tư pháp và các giấy tờ dân sự khác.
  • Chi phí di chuyển và ổn định cuộc sống tại Mỹ: Vé máy bay, tiền thuê nhà, chi phí đi lại, sinh hoạt phí và các khoản dự phòng trong thời gian đầu sinh sống tại Mỹ.

Ngoài chi phí làm hồ sơ định cư, nhiều gia đình thường chuẩn bị thêm ngân sách sinh hoạt cho khoảng 3–6 tháng đầu tại Mỹ để giảm áp lực tài chính trong giai đoạn ổn định cuộc sống.

Chi phí định cư Mỹ theo từng diện phổ biến

Chi phí định cư Mỹ có sự khác biệt đáng kể giữa các chương trình. Một số diện yêu cầu vốn đầu tư lớn, trong khi những diện khác chủ yếu phát sinh chi phí hồ sơ, lệ phí chính phủ và chi phí chuẩn bị cho cuộc sống mới tại Mỹ.

Định cư Mỹ diện EB-3

EB-3 là chương trình định cư thông qua việc làm dành cho lao động nước ngoài được doanh nghiệp Mỹ bảo lãnh. Đây thường được xem là một trong những diện định cư Mỹ có mức chi phí dễ tiếp cận hơn so với các chương trình đầu tư.

Các khoản chi phí người tham gia EB-3 có thể cần chuẩn bị bao gồm:

  • Lệ phí xử lý visa định cư.
  • Khám sức khỏe và tiêm chủng theo yêu cầu.
  • Xin phiếu lý lịch tư pháp và dịch thuật hồ sơ.
  • Vé máy bay sang Mỹ.
  • Chi phí thuê nhà và sinh hoạt trong thời gian đầu ổn định cuộc sống.

Ngoài ra, một số đương đơn có thể phát sinh chi phí luật sư hoặc phí dịch vụ tư vấn nếu sử dụng đơn vị hỗ trợ làm hồ sơ.

Định cư Mỹ diện đầu tư EB-5

EB-5 là chương trình định cư dành cho nhà đầu tư nước ngoài thực hiện khoản đầu tư đủ điều kiện vào một doanh nghiệp tại Mỹ.

Hiện nay, mức đầu tư tối thiểu của chương trình EB-5 là:

  • 800.000 USD đối với dự án nằm trong khu vực việc làm mục tiêu (TEA).
  • 1.050.000 USD đối với các dự án không thuộc khu vực TEA.

Ngoài khoản đầu tư chính, nhà đầu tư còn có thể cần chuẩn bị thêm:

  • Phí quản lý dự án.
  • Phí luật sư di trú.
  • Lệ phí nộp hồ sơ cho cơ quan di trú Mỹ.
  • Chi phí khám sức khỏe, phỏng vấn và di chuyển.

Mức đầu tư EB-5 có thể thay đổi nếu chính sách di trú Mỹ được điều chỉnh trong tương lai.

Định cư Mỹ diện bảo lãnh gia đình

Đối với diện bảo lãnh gia đình, tổng chi phí thường thấp hơn so với các chương trình đầu tư và chủ yếu bao gồm các khoản lệ phí chính phủ cùng chi phí chuẩn bị hồ sơ.

Một số khoản chi phí phổ biến gồm:

  • Phí nộp đơn bảo lãnh.
  • Phí xử lý visa định cư.
  • Khám sức khỏe nhập cư.
  • Xin lý lịch tư pháp.
  • Dịch thuật giấy tờ dân sự.
  • Vé máy bay sang Mỹ.

Mức chi phí thực tế sẽ phụ thuộc vào số lượng thành viên đi cùng và từng trường hợp cụ thể.

Các diện định cư việc làm khác

Ngoài EB-3, Mỹ còn có nhiều chương trình định cư việc làm khác như EB-1 và EB-2 dành cho những nhóm đối tượng đáp ứng điều kiện riêng về trình độ học vấn, năng lực chuyên môn hoặc thành tích nổi bật.

Chi phí tham gia các chương trình này thường bao gồm:

  • Lệ phí chính phủ.
  • Phí luật sư hoặc tư vấn di trú (nếu có).
  • Khám sức khỏe.
  • Chi phí dịch thuật và chuẩn bị hồ sơ.

Chi phí định cư Mỹ không chỉ dừng lại ở quá trình xin visa. Người nhập cư cũng nên dự trù ngân sách cho việc thuê nhà, đi lại và sinh hoạt trong những tháng đầu sau khi đến Mỹ.

Ngoài chi phí làm hồ sơ, cần chuẩn bị bao nhiêu tiền để ổn định cuộc sống tại Mỹ?

Bên cạnh chi phí làm hồ sơ định cư, người nhập cư cũng nên dự trù ngân sách cho giai đoạn đầu sinh sống tại Mỹ. Việc chuẩn bị tài chính đầy đủ sẽ giúp gia đình có thêm thời gian thích nghi, tìm kiếm việc làm và ổn định cuộc sống mà không chịu quá nhiều áp lực về kinh tế.

Chi phí thuê nhà trong thời gian đầu: Tiền thuê nhà là khoản chi lớn nhất đối với hầu hết gia đình mới sang Mỹ. Mức thuê nhà sẽ phụ thuộc vào bang, thành phố và loại hình nhà ở lựa chọn.

Thông thường, người thuê nhà tại Mỹ cần chuẩn bị:

  • Tiền thuê tháng đầu tiên
  • Tiền đặt cọc thuê nhà
  • Một số khoản phí quản lý hoặc tiện ích phát sinh (nếu có)

Những khu vực có chi phí sinh hoạt cao như California hoặc New York thường có mức thuê nhà cao hơn đáng kể so với nhiều bang ở khu vực miền Trung hoặc miền Nam nước Mỹ.

Chi phí đi lại

Trong thời gian đầu định cư, nhiều gia đình lựa chọn mua xe cũ để thuận tiện cho việc đi làm và sinh hoạt hàng ngày.

Các khoản cần cân nhắc gồm:

  • Chi phí mua xe
  • Bảo hiểm xe
  • Xăng dầu
  • Bảo dưỡng định kỳ

Đối với những thành phố có hệ thống giao thông công cộng phát triển, người nhập cư cũng có thể sử dụng tàu điện hoặc xe buýt để tiết kiệm chi phí.

Chi phí sinh hoạt hàng tháng

Chi phí sinh hoạt sẽ thay đổi tùy theo quy mô gia đình và khu vực sinh sống. Một số khoản chi phổ biến bao gồm:

  • Thực phẩm và nhu yếu phẩm
  • Điện, nước và Internet
  • Điện thoại di động
  • Bảo hiểm y tế
  • Các chi phí phát sinh khác

Nhiều gia đình lựa chọn chuẩn bị ngân sách sinh hoạt cho khoảng 3 – 6 tháng đầu tại Mỹ để có thêm thời gian ổn định công việc và cuộc sống.

Chi phí học tập cho con

Nếu có con đi cùng, gia đình cũng nên tìm hiểu trước về kế hoạch học tập tại Mỹ.

Học sinh theo học trường công lập thường không phải đóng học phí nếu đáp ứng điều kiện cư trú tại địa phương.

Các trường tư thục hoặc chương trình học đặc biệt có thể phát sinh thêm chi phí.

Mỗi chương trình định cư Mỹ sẽ có mức chi phí và yêu cầu tài chính khác nhau. Hãy liên hệ Global Immigration Group để nhận bảng ước tính chi phí tham khảo cho từng diện định cư phổ biến và được tư vấn lộ trình phù hợp với ngân sách của gia đình bạn.

Đi EB3 Mỹ lương bao nhiêu? Thu nhập thực tế và khả năng ổn định cuộc sống

Thu nhập là một trong những yếu tố được quan tâm hàng đầu khi tìm hiểu chương trình định cư Mỹ diện EB-3. Nhiều người mong muốn biết mức lương của lao động EB3 là bao nhiêu, liệu thu nhập này có đủ để trang trải cuộc sống tại Mỹ và nuôi sống cả gia đình hay không.

Trong bài viết này, Global Immigration Group sẽ giúp bạn tìm hiểu chi tiết về mức lương EB3, các yếu tố ảnh hưởng đến thu nhập và những điều cần cân nhắc trước khi đưa ra quyết định định cư Mỹ theo diện việc làm.

Mức lương EB3 Mỹ là bao nhiêu?

Không giống như một số chương trình lao động có mức lương cố định, chương trình EB-3 không quy định một mức thu nhập chung áp dụng cho tất cả người lao động. Thay vào đó, mức lương của người lao động EB3 sẽ phụ thuộc vào vị trí tuyển dụng, yêu cầu công việc và khu vực làm việc tại Mỹ.

Theo quy định của Mỹ, doanh nghiệp bảo lãnh người lao động theo diện EB-3 phải trả ít nhất bằng mức lương phổ biến (Prevailing Wage) do Bộ Lao động Mỹ xác định cho vị trí tuyển dụng và địa điểm làm việc cụ thể. Quy định này nhằm đảm bảo việc tuyển dụng lao động nước ngoài không ảnh hưởng tiêu cực đến mức lương và điều kiện làm việc của người lao động Mỹ.

Ví dụ, cùng một công việc nhưng mức lương tại California hoặc New York có thể cao hơn đáng kể so với các bang có chi phí sinh hoạt thấp hơn như Texas, Oklahoma hoặc Indiana. Tương tự, những vị trí yêu cầu tay nghề, bằng cấp hoặc kinh nghiệm chuyên môn thường có mức thu nhập cao hơn so với các công việc phổ thông.

Mặc dù không có mức lương cố định cho chương trình EB3, nhiều công việc phổ biến thuộc diện này thường có mức thu nhập dao động từ khoảng 30.000 – 90.000 USD mỗi năm, tùy thuộc vào ngành nghề, doanh nghiệp tuyển dụng và địa điểm làm việc.

Thu nhập thực tế của người lao động có thể thay đổi sau khi trừ các khoản thuế liên bang, thuế tiểu bang (nếu có), bảo hiểm và các khoản khấu trừ khác theo quy định của Mỹ.

Mức lương tham khảo của một số công việc phổ biến theo diện EB3

Mức lương của người lao động EB-3 có thể khác nhau tùy thuộc vào ngành nghề, doanh nghiệp tuyển dụng và bang làm việc. Dưới đây là mức thu nhập tham khảo của một số công việc phổ biến thường xuất hiện trong chương trình EB-3

 

Nghề nghiệp

Mức lương tham khảo

Nhân viên chế biến thực phẩm

30.000 – 40.000 USD/năm

Nhân viên buồng phòng khách sạn

30.000 – 42.000 USD/năm

Công nhân sản xuất

35.000 – 50.000 USD/năm

Đầu bếp

40.000 – 65.000 USD/năm

Thợ hàn

45.000 – 70.000 USD/năm

Điều dưỡng viên

65.000 – 95.000 USD/năm

 

Các công việc yêu cầu kỹ năng chuyên môn hoặc chứng chỉ nghề thường có mức thu nhập cao hơn so với các vị trí lao động phổ thông. Bên cạnh đó, người lao động có nhiều kinh nghiệm hoặc làm việc tại các khu vực có nhu cầu tuyển dụng cao cũng có thể nhận được mức lương hấp dẫn hơn.

Người lao động EB3 có được tăng lương không?

Có. Người lao động tham gia chương trình EB-3 vẫn có thể được tăng lương sau khi bắt đầu làm việc tại Mỹ nếu đáp ứng các điều kiện và chính sách của doanh nghiệp tuyển dụng.

Việc tăng lương có thể phụ thuộc vào nhiều yếu tố như:

  • Hiệu suất làm việc và kinh nghiệm tích lũy
  • Chính sách tăng lương định kỳ của doanh nghiệp
  • Tình hình kinh doanh của công ty
  • Sự thay đổi về vị trí hoặc trách nhiệm công việc

Ngoài mức lương cơ bản, một số doanh nghiệp còn có thể áp dụng các chế độ phúc lợi khác như:

  • Thưởng theo hiệu suất làm việc
  • Trả lương làm thêm giờ theo quy định
  • Bảo hiểm y tế
  • Chế độ nghỉ phép có hưởng lương
  • Hỗ trợ đào tạo hoặc phát triển kỹ năng nghề nghiệp

Sau khi trở thành thường trú nhân hợp pháp tại Mỹ, người lao động sẽ có nhiều quyền tự do hơn trong việc lựa chọn công việc phù hợp với định hướng nghề nghiệp của mình.

Có thể làm thêm việc khác khi đi Mỹ theo EB3 không?

Sau khi nhập cảnh Mỹ với tư cách thường trú nhân hợp pháp, người lao động sẽ có quyền làm việc tại Mỹ theo quy định hiện hành. Tuy nhiên, trong giai đoạn đầu, người lao động nên cân nhắc các nghĩa vụ với doanh nghiệp bảo lãnh và tham khảo ý kiến chuyên gia di trú nếu có kế hoạch thay đổi công việc.

Liệu mức lương của công việc EB-3 bạn đang quan tâm có đủ để ổn định cuộc sống tại Mỹ cho cả gia đình? Hãy trao đổi với đội ngũ chuyên gia của Global Immigration Group để được phân tích thu nhập, chi phí sinh hoạt và lựa chọn lộ trình định cư phù hợp với mục tiêu của bạn.

Các diện định cư Mỹ phổ biến 2026: Nên chọn EB-1, EB-2 NIW, EB-3 hay EB-5?

Mỹ là một trong những quốc gia thu hút người nhập cư lớn nhất thế giới nhờ nền kinh tế phát triển, hệ thống giáo dục chất lượng và nhiều cơ hội xây dựng cuộc sống lâu dài cho cả gia đình. Để đáp ứng nhu cầu đa dạng của người nước ngoài, Chính phủ Mỹ triển khai nhiều chương trình định cư dành cho người lao động, nhà đầu tư, người có thành tích nổi bật cũng như thân nhân của công dân hoặc thường trú nhân Mỹ.

Global Immigration Group sẽ giúp bạn tìm hiểu các diện định cư Mỹ phổ biến hiện nay, bao gồm EB-1, EB-2 NIW, EB-3, EB-5 và bảo lãnh gia đình, đồng thời so sánh những tiêu chí quan trọng để lựa chọn lộ trình định cư phù hợp với mục tiêu và điều kiện của bản thân.

Định cư Mỹ có những diện nào?

Mỹ cung cấp nhiều chương trình định cư dành cho người nước ngoài với mục tiêu thu hút lao động có kỹ năng, nhà đầu tư, người có thành tích nổi bật cũng như tạo điều kiện cho các gia đình được đoàn tụ. Tùy thuộc vào điều kiện cá nhân, năng lực tài chính và mục tiêu định cư, đương đơn có thể lựa chọn chương trình phù hợp.

Hiện nay, các diện định cư Mỹ phổ biến thường được chia thành ba nhóm chính:

Định cư diện việc làm

Đây là nhóm chương trình dành cho người lao động, chuyên gia hoặc cá nhân có năng lực đặc biệt mong muốn sinh sống và làm việc lâu dài tại Mỹ. Một số chương trình nổi bật gồm:

  • EB-1: Dành cho cá nhân có thành tích xuất sắc, giáo sư, nhà nghiên cứu hoặc nhà quản lý cấp cao của doanh nghiệp đa quốc gia.
  • EB-2 NIW: Dành cho chuyên gia có trình độ cao hoặc cá nhân có công việc được đánh giá mang lại lợi ích đáng kể cho nước Mỹ.
  • EB-3: Dành cho lao động phổ thông, lao động lành nghề và chuyên gia có bằng cấp phù hợp.

Định cư diện đầu tư

Diện đầu tư EB-5 cho phép nhà đầu tư nước ngoài và gia đình nhận thẻ xanh Mỹ thông qua việc đầu tư vào các dự án đáp ứng yêu cầu của chương trình và tạo việc làm cho lao động Mỹ.

Định cư diện bảo lãnh gia đình

Đây là chương trình giúp công dân Mỹ hoặc thường trú nhân Mỹ bảo lãnh một số thành viên trong gia đình sang Mỹ định cư. Đối tượng được bảo lãnh có thể bao gồm vợ/chồng, con cái, cha mẹ hoặc anh chị em ruột, tùy thuộc vào tình trạng cư trú của người bảo lãnh.

Mỗi diện định cư đều có những yêu cầu riêng về điều kiện tham gia, chi phí, thời gian xử lý và quyền lợi. Việc tìm hiểu kỹ từng chương trình sẽ giúp đương đơn lựa chọn lộ trình phù hợp với mục tiêu định cư của bản thân và gia đình.

Diện định cư

Đối tượng phù hợp

EB-1

Người có thành tích nổi bật

EB-2 NIW

Chuyên gia trình độ cao

EB-3

Người lao động

EB-5

Nhà đầu tư

Bảo lãnh gia đình

Thân nhân của công dân/thường trú nhân Mỹ

Định cư Mỹ thông qua việc làm: EB-1, EB-2 NIW và EB-3

Định cư diện việc làm là nhóm chương trình dành cho người nước ngoài mong muốn sinh sống và làm việc lâu dài tại Mỹ thông qua năng lực chuyên môn, kinh nghiệm làm việc hoặc thành tích nổi bật.

EB-1: Dành cho người có năng lực đặc biệt

EB-1 là chương trình định cư dành cho những cá nhân có thành tích xuất sắc trong các lĩnh vực như khoa học, giáo dục, kinh doanh, nghệ thuật hoặc thể thao. Ngoài ra, diện này cũng áp dụng cho giáo sư, nhà nghiên cứu nổi bật và nhà quản lý hoặc giám đốc điều hành của doanh nghiệp đa quốc gia.

Một trong những ưu điểm của EB-1 là nhiều trường hợp không cần trải qua quy trình xin chứng nhận lao động PERM, giúp rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ. Tuy nhiên, đương đơn cần chứng minh được thành tích nổi bật hoặc đáp ứng các tiêu chí nghiêm ngặt theo quy định của cơ quan di trú Mỹ.

EB-2 NIW: Dành cho chuyên gia có trình độ cao

EB-2 NIW (National Interest Waiver) là chương trình dành cho các chuyên gia có bằng cấp cao hoặc cá nhân sở hữu năng lực đặc biệt trong lĩnh vực chuyên môn của mình.

Khác với nhiều diện định cư lao động khác, EB-2 NIW cho phép đương đơn tự nộp hồ sơ mà không cần doanh nghiệp Mỹ bảo lãnh nếu có thể chứng minh rằng công việc hoặc dự án của mình mang lại lợi ích đáng kể cho nước Mỹ.

Chương trình này thường phù hợp với các nhà nghiên cứu, kỹ sư, bác sĩ, doanh nhân hoặc chuyên gia có nhiều kinh nghiệm trong lĩnh vực hoạt động.

EB-3: Định cư Mỹ thông qua việc làm

EB-3 là một trong những chương trình định cư Mỹ được nhiều người Việt Nam quan tâm nhờ điều kiện tham gia tương đối linh hoạt và cơ hội nhận thẻ xanh cho cả gia đình.

Để tham gia chương trình EB-3, người lao động cần có doanh nghiệp Mỹ bảo lãnh và đáp ứng các yêu cầu tuyển dụng của vị trí công việc. Sau khi được cấp visa định cư, đương đơn, vợ hoặc chồng và con chưa kết hôn dưới 21 tuổi đều có thể nhận thẻ xanh Mỹ.

Định cư Mỹ thông qua đầu tư: Chương trình EB-5

EB-5 là chương trình định cư dành cho nhà đầu tư nước ngoài mong muốn nhận thẻ xanh Mỹ thông qua hoạt động đầu tư vào các dự án đáp ứng yêu cầu của chính phủ Mỹ. Đây là lựa chọn phù hợp với những cá nhân hoặc gia đình có năng lực tài chính và mong muốn chủ động xây dựng lộ trình định cư lâu dài.

Để tham gia chương trình EB-5, nhà đầu tư cần thực hiện khoản đầu tư tối thiểu theo quy định hiện hành và chứng minh nguồn gốc hợp pháp của số vốn đầu tư. Bên cạnh đó, khoản đầu tư phải đáp ứng yêu cầu tạo việc làm cho người lao động tại Mỹ theo quy định của chương trình.

Một trong những ưu điểm của EB-5 là đương đơn không cần doanh nghiệp Mỹ bảo lãnh hoặc đáp ứng yêu cầu về trình độ học vấn, kinh nghiệm làm việc hay khả năng ngoại ngữ. Sau khi hồ sơ được chấp thuận, nhà đầu tư, vợ hoặc chồng và con chưa kết hôn dưới 21 tuổi đều có thể nhận thẻ xanh Mỹ.

Tuy nhiên, chương trình EB-5 thường yêu cầu nguồn vốn đầu tư tương đối lớn và quy trình chứng minh nguồn tiền có thể khá phức tạp. Vì vậy, nhà đầu tư nên tìm hiểu kỹ về dự án, đơn vị quản lý quỹ cũng như các yêu cầu pháp lý trước khi đưa ra quyết định tham gia.

Định cư Mỹ thông qua bảo lãnh gia đình

Bảo lãnh gia đình là một trong những chương trình định cư Mỹ phổ biến, cho phép công dân Mỹ hoặc thường trú nhân Mỹ bảo lãnh một số thành viên trong gia đình sang Mỹ sinh sống lâu dài.

Tùy thuộc vào tình trạng cư trú của người bảo lãnh, đối tượng được bảo lãnh có thể bao gồm:

  • Vợ hoặc chồng
  • Con chưa kết hôn hoặc đã kết hôn
  • Cha mẹ
  • Anh chị em ruột

Mỗi diện bảo lãnh sẽ có điều kiện và thời gian xử lý khác nhau. Trong đó, một số diện thân nhân trực hệ của công dân Mỹ có thể được xử lý nhanh hơn do không bị giới hạn số lượng visa cấp hằng năm, trong khi các diện ưu tiên khác có thể phải chờ đợi lâu hơn.

So với các chương trình định cư diện việc làm hoặc đầu tư, bảo lãnh gia đình thường không yêu cầu đương đơn phải đáp ứng điều kiện về trình độ học vấn, kinh nghiệm làm việc hoặc khả năng tài chính. Tuy nhiên, người bảo lãnh cần chứng minh mối quan hệ hợp pháp với người được bảo lãnh và đáp ứng các yêu cầu về bảo trợ tài chính theo quy định của chính phủ Mỹ.

Câu hỏi thường gặp về các diện định cư Mỹ

Định cư Mỹ diện nào nhanh nhất?

Không có chương trình định cư Mỹ nào luôn có thời gian xử lý nhanh nhất trong mọi trường hợp. Tuy nhiên, một số diện như EB-1 hoặc bảo lãnh thân nhân trực hệ của công dân Mỹ thường có thời gian chờ ngắn hơn do không phải trải qua quy trình xin chứng nhận lao động PERM hoặc không bị giới hạn số lượng visa hằng năm.

Định cư Mỹ diện nào ít tốn kém nhất?

So với các chương trình định cư diện đầu tư, bảo lãnh gia đình và một số diện lao động như EB-3 thường có chi phí tham gia thấp hơn. Trong khi đó, chương trình EB-5 yêu cầu khoản đầu tư đáng kể và có thể phát sinh thêm chi phí pháp lý, quản lý dự án và xử lý hồ sơ.

Không có người thân ở Mỹ có thể định cư được không?

Có. Người nước ngoài vẫn có thể định cư Mỹ thông qua nhiều chương trình khác như EB-1 dành cho cá nhân có năng lực đặc biệt, EB-2 NIW dành cho chuyên gia trình độ cao, EB-3 dành cho người lao động hoặc EB-5 dành cho nhà đầu tư.

Nên chọn EB-3 hay EB-5?

EB-3 thường phù hợp với người lao động muốn định cư Mỹ thông qua việc làm và không có nhu cầu đầu tư số vốn lớn. Trong khi đó, EB-5 là lựa chọn dành cho nhà đầu tư có năng lực tài chính và mong muốn chủ động hơn trong lộ trình định cư.

Việc lựa chọn chương trình phù hợp sẽ phụ thuộc vào nhiều yếu tố như trình độ chuyên môn, khả năng tài chính, mục tiêu định cư và kế hoạch của từng gia đình.

Gia đình có được đi cùng khi định cư Mỹ không?

Trong nhiều chương trình định cư Mỹ, đương đơn chính có thể đưa vợ hoặc chồng và con chưa kết hôn dưới 21 tuổi đi cùng trong hồ sơ. Sau khi được cấp visa định cư và nhập cảnh vào Mỹ, các thành viên đủ điều kiện cũng sẽ nhận được thẻ xanh và được hưởng nhiều quyền lợi tương tự như thường trú nhân Mỹ.

Có thể chuyển đổi từ visa không định cư sang định cư Mỹ không?

Có. Trong một số trường hợp, người đang sinh sống hoặc làm việc tại Mỹ theo diện không định cư vẫn có thể chuyển sang diện định cư nếu đáp ứng đầy đủ điều kiện của chương trình tương ứng.

Ví dụ, người lao động có thể được doanh nghiệp Mỹ bảo lãnh theo diện EB-3, chuyên gia có trình độ cao có thể nộp hồ sơ EB-2 NIW, hoặc cá nhân có thành tích nổi bật có thể đủ điều kiện xin định cư theo diện EB-1. Quy trình và điều kiện chuyển đổi sẽ phụ thuộc vào loại visa hiện tại và chương trình định cư được lựa chọn.

Chưa biết diện định cư Mỹ nào phù hợp với mình? Liên hệ Global Immigration Group ngay hôm nay để được đánh giá hồ sơ 1:1 và nhận tư vấn về lộ trình định cư phù hợp với mục tiêu, tài chính và kế hoạch của gia đình bạn.

Thời gian xử lý EB3 mất bao lâu? Timeline từ nộp hồ sơ đến nhận thẻ xanh Mỹ

Một trong những câu hỏi được quan tâm nhiều nhất khi tìm hiểu chương trình EB3 là: “Mất bao lâu để nhận được thẻ xanh Mỹ?”.

Vậy hồ sơ EB3 sẽ trải qua những giai đoạn nào và cần bao nhiêu thời gian để hoàn tất từ lúc bắt đầu đến khi nhận thẻ xanh? Trong bài viết này, Global Immigration Group sẽ giúp bạn hiểu rõ timeline xử lý EB3, từ bước xin chứng nhận lao động PERM, nộp hồ sơ bảo lãnh đến phỏng vấn visa và nhận thẻ xanh tại Mỹ.

Thời gian xử lý visa EB3 Mỹ trung bình mất bao lâu?

Tính đến năm 2026, thời gian xử lý hồ sơ EB3 thường kéo dài khoảng 2 – 4 năm hoặc lâu hơn, tùy thuộc vào loại hồ sơ, tình trạng tồn đọng visa, tiến độ xét duyệt của cơ quan chức năng Mỹ và quốc gia cư trú của đương đơn.

Trên thực tế, không có một mốc thời gian cố định áp dụng cho tất cả hồ sơ EB3. Một số trường hợp có thể hoàn tất quy trình trong thời gian ngắn hơn, trong khi những hồ sơ thuộc diện có lượng visa hạn chế hoặc cần bổ sung giấy tờ có thể mất nhiều thời gian hơn.

Ngoài ra, thời gian chờ xử lý cũng có sự khác biệt giữa các nhóm EB3:

  • Skilled Workers (Lao động lành nghề): Thời gian xử lý phụ thuộc vào tiến độ xét duyệt hồ sơ và tình trạng cấp visa tại từng thời điểm.
  • Professionals (Chuyên gia): Thời gian xử lý tương tự như Skilled Workers do cùng thuộc nhóm ưu tiên EB3.
  • Other Workers (Lao động phổ thông): Thường có thời gian chờ lâu hơn do số lượng visa được phân bổ hằng năm bị giới hạn.

Mặc dù thời gian xử lý hồ sơ EB3 có thể thay đổi theo từng năm, việc chuẩn bị hồ sơ đầy đủ ngay từ đầu và theo dõi tiến độ xử lý thường xuyên sẽ giúp người lao động chủ động hơn trong quá trình định cư Mỹ.

Giai đoạn Thời gian tham khảo
Xin Chứng nhận lao động PERM 12 – 18 tháng
Xử lý đơn I-140 2 – 10 tháng
Chờ Priority Date đến lượt Tùy từng thời điểm
Xử lý hồ sơ tại NVC 2 – 4 tháng
Phỏng vấn visa 1 – 3 tháng
Nhận thẻ xanh sau khi nhập cảnh 2 – 4 tuần

Timeline chi tiết hồ sơ visa EB3 từ nộp đơn đến nhận thẻ xanh Mỹ

Cùng tìm hiểu timeline tham khảo của một hồ sơ EB3 điển hình

Bước 1: Xin Chứng nhận lao động PERM (12 – 18 tháng)

PERM (Program Electronic Review Management) là bước đầu tiên trong quy trình xin visa EB3. Trong giai đoạn này, doanh nghiệp bảo lãnh tại Mỹ phải thực hiện các hoạt động tuyển dụng theo quy định của Bộ Lao động Hoa Kỳ nhằm chứng minh rằng không có lao động Mỹ phù hợp cho vị trí tuyển dụng.

Sau khi hoàn tất quá trình tuyển dụng, doanh nghiệp sẽ nộp hồ sơ xin chứng nhận lao động PERM để cơ quan chức năng xem xét và phê duyệt.

Đây thường là một trong những giai đoạn mất nhiều thời gian nhất trong toàn bộ quy trình EB3.

Bước 2: Nộp đơn bảo lãnh I-140 (2 – 10 tháng)

Sau khi PERM được phê duyệt, doanh nghiệp bảo lãnh sẽ nộp đơn I-140 lên Sở Di trú và Nhập tịch Hoa Kỳ (USCIS) để xác nhận người lao động đủ điều kiện nhập cư theo diện EB3.

Thời gian xử lý đơn I-140 sẽ phụ thuộc vào hình thức xét duyệt được lựa chọn:

  • Xử lý thông thường: Có thể kéo dài nhiều tháng.
  • Premium Processing (xét duyệt ưu tiên): Thời gian xử lý thường khoảng 15 ngày làm việc theo cam kết của USCIS.

Bước 3: Chờ Priority Date đến lượt

Sau khi đơn I-140 được chấp thuận, đương đơn có thể cần chờ đến khi ngày ưu tiên (Priority Date) trở nên hiện hành theo Bản tin Visa (Visa Bulletin). Priority Date là ngày hồ sơ PERM được nộp và được sử dụng để xác định thứ tự cấp visa định cư. Đây là yếu tố ảnh hưởng lớn nhất đến tổng thời gian xử lý EB3.

Trong một số giai đoạn, đương đơn có thể phải chờ thêm nhiều tháng hoặc lâu hơn tùy thuộc vào lượng hồ sơ tồn đọng và số lượng visa được phân bổ hằng năm.

Bước 4: Xử lý hồ sơ tại Trung tâm Thị thực Quốc gia (2 – 4 tháng)

Khi Priority Date đến lượt, hồ sơ sẽ được chuyển đến Trung tâm Thị thực Quốc gia (NVC).

Ở giai đoạn này, đương đơn cần:

  • Thanh toán các khoản lệ phí theo quy định.
  • Hoàn thành đơn DS-260.
  • Nộp các giấy tờ dân sự và giấy tờ hỗ trợ liên quan.

Thời gian xử lý có thể thay đổi tùy thuộc vào mức độ hoàn chỉnh của hồ sơ và khối lượng công việc của NVC.

Bước 5: Khám sức khỏe và phỏng vấn visa (1 – 3 tháng)

Sau khi hồ sơ được NVC chấp thuận, đương đơn sẽ nhận được lịch khám sức khỏe và lịch phỏng vấn visa tại cơ quan lãnh sự Mỹ. Trong buổi phỏng vấn, viên chức lãnh sự sẽ đánh giá hồ sơ và xác minh các thông tin liên quan trước khi đưa ra quyết định cấp visa định cư. Nếu hồ sơ đáp ứng đầy đủ yêu cầu, đương đơn sẽ được cấp visa để nhập cảnh vào Mỹ.

Bước 6: Nhập cảnh Mỹ và nhận thẻ xanh (2 – 4 tuần)

Sau khi nhập cảnh vào Mỹ bằng visa định cư, người lao động sẽ chính thức trở thành thường trú nhân hợp pháp.

Thẻ xanh vật lý sẽ được USCIS gửi đến địa chỉ đăng ký tại Mỹ sau khi hoàn tất các thủ tục cần thiết và thanh toán USCIS Immigrant Fee.

Trong đa số trường hợp, thẻ xanh sẽ được gửi trong vòng vài tuần sau khi nhập cảnh.

Thời gian xử lý EB3 có thể kéo dài từ vài năm và phụ thuộc vào nhiều yếu tố như loại hồ sơ, tình trạng cấp visa, tiến độ xét duyệt của cơ quan chức năng Mỹ và mức độ hoàn thiện của hồ sơ. Việc hiểu rõ từng giai đoạn trong quy trình sẽ giúp người lao động chủ động xây dựng kế hoạch định cư và chuẩn bị tốt hơn cho hành trình đến Mỹ.

Nếu bạn đang tìm hiểu chương trình EB3 hoặc muốn đánh giá thời gian xử lý dự kiến cho hồ sơ của mình, hãy liên hệ với Global Immigration Group – nơi đồng hành cùng bạn trong từng bước hiện thực hóa kế hoạch định cư Mỹ.

Chi phí EB3 Mỹ mới nhất 2026: Cần chuẩn bị bao nhiêu tiền để định cư?

Chi phí là một trong những yếu tố được quan tâm hàng đầu khi tìm hiểu chương trình định cư Mỹ diện EB3. Vậy tham gia chương trình EB3 cần chuẩn bị những khoản phí nào? Người lao động sẽ phải chi trả những khoản nào và đâu là các chi phí do doanh nghiệp bảo lãnh đảm nhiệm?

Trong bài viết này, Global Immigration Group sẽ giúp bạn hiểu rõ cơ cấu chi phí EB3 Mỹ, từ các khoản phí hồ sơ, lệ phí chính phủ đến chi phí khám sức khỏe và chuẩn bị cuộc sống tại Mỹ để có kế hoạch tài chính phù hợp.

Chi phí EB3 Mỹ gồm những khoản nào?

Chi phí EB3 Mỹ thường bao gồm phí dịch vụ, lệ phí chính phủ, khám sức khỏe, xin visa và các khoản chuẩn bị trước khi sang Mỹ. Tổng chi phí thực tế sẽ phụ thuộc vào từng hồ sơ và số lượng thành viên đi cùng.

Người lao động thường cần chuẩn bị ngân sách cho các nhóm chi phí chính sau:

  • Chi phí tư vấn và xử lý hồ sơ EB3
  • Phí nộp hồ sơ và lệ phí theo quy định của chính phủ Mỹ
  • Chi phí khám sức khỏe và tiêm chủng bắt buộc
  • Chi phí phỏng vấn và cấp visa định cư
  • Chi phí vé máy bay và ổn định cuộc sống trong thời gian đầu tại Mỹ
  • Các khoản phát sinh khác (dịch thuật, công chứng, bổ sung giấy tờ…)

Việc tìm hiểu trước các khoản phí cần thiết sẽ giúp người lao động chủ động xây dựng kế hoạch tài chính và hạn chế những chi phí phát sinh ngoài dự kiến trong quá trình chuẩn bị hồ sơ định cư Mỹ diện EB3.

Chi phí khi xin visa Mỹ theo diện EB3 mới nhất 2026

Các khoản phí chính phủ và thủ tục bắt buộc khi xin visa Mỹ theo diện EB3

Người tham gia chương trình EB3 cần chuẩn bị một số khoản lệ phí theo quy định của cơ quan chức năng Mỹ. Tùy từng giai đoạn xử lý hồ sơ, một số khoản phí sẽ do doanh nghiệp bảo lãnh chi trả, trong khi một số khoản khác thuộc trách nhiệm của đương đơn.

  1. Chi phí xin Chứng nhận lao động PERM

PERM (Program Electronic Review Management) là bước đầu tiên trong quy trình xin visa EB3, nhằm chứng minh rằng doanh nghiệp Mỹ đã thực hiện tuyển dụng nhưng không tìm được lao động Mỹ đáp ứng yêu cầu công việc.

Theo quy định hiện hành, các chi phí liên quan đến quá trình xin Chứng nhận lao động PERM, bao gồm chi phí đăng tuyển và chi phí luật sư (nếu có), thường do doanh nghiệp bảo lãnh chi trả và không được chuyển giao cho người lao động.

     2. Phí nộp đơn bảo lãnh lao động I-140

Sau khi Chứng nhận lao động PERM được phê duyệt, doanh nghiệp bảo lãnh sẽ nộp đơn I-140 để bảo lãnh người lao động nhập cư theo diện EB3.

Tính đến năm 2026, lệ phí nộp đơn I-140 là:

  • 665 USD nếu nộp trực tuyến
  • 715 USD nếu nộp hồ sơ giấy

Trong một số trường hợp, doanh nghiệp có thể lựa chọn dịch vụ xét duyệt ưu tiên (Premium Processing) với mức phí 2.965 USD, giúp rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ xuống khoảng 15 ngày làm việc.

     3. Lệ phí xử lý visa định cư

Khi hồ sơ được chuyển sang Trung tâm Thị thực Quốc gia (NVC) và cơ quan lãnh sự Mỹ để tiếp tục xử lý, mỗi đương đơn sẽ cần thanh toán:

  • 325 USD lệ phí xử lý hồ sơ visa định cư (Immigrant Visa Application Processing Fee)
  • 235 USD phí nhập cư USCIS (USCIS Immigrant Fee), được thanh toán trước khi nhập cảnh vào Mỹ để cơ quan di trú sản xuất và gửi thẻ xanh vật lý đến địa chỉ tại Mỹ.

Do lệ phí của cơ quan chức năng Mỹ có thể được điều chỉnh theo từng thời kỳ, người lao động nên kiểm tra thông tin mới nhất trước khi nộp hồ sơ hoặc tham khảo ý kiến từ đơn vị tư vấn để chuẩn bị ngân sách phù hợp.

Chi phí khám sức khỏe và tiêm chủng

Khám sức khỏe là thủ tục bắt buộc đối với tất cả đương đơn xin visa định cư Mỹ diện EB3 trước khi tham gia buổi phỏng vấn tại cơ quan lãnh sự.

Tại Việt Nam, đương đơn cần thực hiện khám sức khỏe tại các cơ sở y tế được chỉ định. Chi phí khám sẽ phụ thuộc vào độ tuổi, tiền sử tiêm chủng và số lượng vaccine cần bổ sung.

Thông thường, người lao động có thể cần chuẩn bị:

  • Chi phí khám sức khỏe định cư Mỹ
  • Chi phí chụp X-quang và xét nghiệm máu (nếu áp dụng)
  • Chi phí tiêm bổ sung các loại vaccine theo yêu cầu của cơ quan di trú Mỹ

Đối với hồ sơ chưa có đầy đủ lịch sử tiêm chủng, chi phí vaccine có thể phát sinh đáng kể. Việc chuẩn bị sẵn sổ tiêm chủng hoặc giấy xác nhận đã tiêm vaccine trước đó có thể giúp giảm bớt khoản chi phí này.

Theo kinh nghiệm thực tế của nhiều đương đơn, tổng chi phí khám sức khỏe và tiêm chủng thường dao động từ khoảng 5 – 15 triệu đồng/người, tùy thuộc vào số lượng vaccine cần bổ sung và cơ sở khám được lựa chọn.

Chi phí dịch vụ tư vấn và xử lý hồ sơ EB3

Bên cạnh các khoản lệ phí theo quy định của chính phủ Mỹ, nhiều người lao động lựa chọn sử dụng dịch vụ tư vấn di trú để được hỗ trợ trong quá trình chuẩn bị và xử lý hồ sơ EB3.

Chi phí dịch vụ tư vấn có thể khác nhau tùy thuộc vào đơn vị cung cấp dịch vụ, loại hồ sơ EB3 đăng ký cũng như phạm vi hỗ trợ. Một số đơn vị chỉ hỗ trợ hoàn thiện hồ sơ, trong khi một số khác có thể đồng hành xuyên suốt từ giai đoạn đánh giá điều kiện, tìm kiếm doanh nghiệp bảo lãnh cho đến khi người lao động nhận được visa định cư.

Thông thường, dịch vụ xử lý hồ sơ EB3 có thể bao gồm:

  • Đánh giá điều kiện tham gia chương trình EB3
  • Tư vấn lựa chọn vị trí tuyển dụng phù hợp
  • Hướng dẫn chuẩn bị giấy tờ cá nhân và hồ sơ chứng minh kinh nghiệm làm việc
  • Hỗ trợ dịch thuật, công chứng và hoàn thiện hồ sơ
  • Theo dõi tiến độ xử lý hồ sơ và hỗ trợ trong quá trình phỏng vấn visa

Người lao động nên tìm hiểu kỹ phạm vi dịch vụ, tiến độ thanh toán và các điều khoản trong hợp đồng trước khi lựa chọn đơn vị tư vấn. Việc làm việc với một đơn vị có kinh nghiệm và quy trình minh bạch như Global Immigration Group sẽ giúp hạn chế những rủi ro và chi phí phát sinh không cần thiết trong quá trình tham gia chương trình EB3.

Câu hỏi thường gặp về chi phí visa EB3 Mỹ

Chi phí EB3 có hoàn lại được không?

Chính sách hoàn phí sẽ phụ thuộc vào thỏa thuận giữa người lao động và đơn vị tư vấn. Một số khoản lệ phí đã nộp cho cơ quan chức năng Mỹ thường không được hoàn trả sau khi hồ sơ được tiếp nhận xử lý.

Có thể thanh toán chi phí EB3 theo từng giai đoạn không?

Nhiều đơn vị tư vấn hiện áp dụng hình thức thanh toán theo từng giai đoạn xử lý hồ sơ. Người lao động nên tìm hiểu kỹ tiến độ thanh toán và các điều khoản liên quan trước khi ký hợp đồng.

Chi phí EB3 có bao gồm vé máy bay không?

Thông thường, chi phí tham gia chương trình EB3 không bao gồm vé máy bay sang Mỹ. Người lao động cần chủ động chuẩn bị ngân sách cho việc di chuyển và ổn định cuộc sống sau khi nhập cảnh.

Ngoài chi phí hồ sơ, cần chuẩn bị bao nhiêu tiền để ổn định cuộc sống tại Mỹ?

Mức chi phí này sẽ phụ thuộc vào địa điểm sinh sống, số lượng thành viên trong gia đình và mức chi tiêu cá nhân. Để chủ động hơn về tài chính, nhiều gia đình lựa chọn chuẩn bị khoản dự phòng đủ cho ít nhất 2–3 tháng đầu sinh sống tại Mỹ.

Nếu bạn đang cân nhắc tham gia chương trình EB3 và muốn được tư vấn lộ trình phù hợp với hồ sơ của mình, hãy liên hệ với Global Immigration Group. Đội ngũ chuyên gia của chúng tôi sẵn sàng hỗ trợ đánh giá hồ sơ, giải đáp thắc mắc về chi phí và đồng hành cùng bạn trong từng bước hiện thực hóa kế hoạch định cư Mỹ.

Chương trình EB-3 là gì? Cơ hội định cư Mỹ cho lao động phổ thông và tay nghề

Không cần đầu tư hàng trăm nghìn USD như một số chương trình định cư khác, cũng không yêu cầu thành tích học thuật hay chuyên môn đặc biệt, EB-3 đang trở thành lựa chọn được nhiều gia đình Việt Nam quan tâm trên hành trình tìm kiếm cơ hội sinh sống và làm việc lâu dài tại Mỹ.

Vậy EB-3 là gì? Chương trình này dành cho những ai, mang lại quyền lợi gì và quy trình xin visa diễn ra như thế nào? Trong bài viết này, GLOBAL Immigration Group sẽ giúp bạn hiểu rõ về chương trình định cư Mỹ diện lao động EB-3, từ điều kiện tham gia, các bước thực hiện hồ sơ cho đến những lưu ý quan trọng trước khi đưa ra quyết định.

EB3 là gì?

EB-3 (Employment-Based Third Preference) là chương trình định cư Mỹ diện lao động dành cho người nước ngoài được doanh nghiệp tại Mỹ bảo lãnh để làm việc lâu dài. Người tham gia chương trình có cơ hội nhận thẻ xanh vĩnh viễn cho bản thân, vợ/chồng và con độc thân dưới 21 tuổi nếu đáp ứng các điều kiện theo quy định của chính phủ Hoa Kỳ.

Đây là một trong năm nhóm visa định cư dựa trên việc làm tại Mỹ và được đánh giá là có điều kiện tham gia tương đối linh hoạt. Chương trình phù hợp với nhiều đối tượng, từ lao động phổ thông, lao động có tay nghề đến những người có trình độ chuyên môn và bằng cấp đại học.

Khác với các chương trình định cư diện đầu tư, EB-3 không yêu cầu đương đơn phải đầu tư một khoản tiền lớn vào doanh nghiệp tại Mỹ. Thay vào đó, người lao động cần được một doanh nghiệp Mỹ bảo lãnh cho vị trí tuyển dụng đáp ứng các tiêu chí của chương trình.

Hiện nay, EB3 được chia thành ba nhóm chính gồm:

  • Lao động lành nghề (Skilled Workers)
  • Chuyên gia (Professionals)
  • Lao động phổ thông (Other Workers)

Chương trình di trú Mỹ EB-3 dành cho những đối tượng nào?

Theo quy định của Sở Di trú và Nhập tịch Hoa Kỳ (USCIS), chương trình EB3 được chia thành ba nhóm chính dựa trên yêu cầu của vị trí tuyển dụng và trình độ của người lao động.

Lao động lành nghề (Skilled Workers)

Đây là nhóm dành cho những người làm việc trong các ngành nghề yêu cầu tối thiểu 2 năm kinh nghiệm, đào tạo hoặc học nghề. Công việc phải mang tính lâu dài, không phải lao động thời vụ hoặc theo mùa.

Một số ngành nghề có thể thuộc diện lao động lành nghề gồm:

  • Đầu bếp
  • Thợ hàn
  • Kỹ thuật viên cơ khí
  • Thợ điện
  • Thợ sửa chữa máy móc

Người lao động cần chứng minh đáp ứng đầy đủ yêu cầu về trình độ, kỹ năng hoặc kinh nghiệm theo mô tả công việc của doanh nghiệp bảo lãnh.

Chuyên gia (Professionals)

Nhóm Professionals áp dụng cho các vị trí yêu cầu tối thiểu bằng cử nhân của Mỹ hoặc bằng cấp nước ngoài tương đương. Người lao động phải sở hữu đúng trình độ học vấn mà công việc yêu cầu.

Một số nghề nghiệp phổ biến thuộc nhóm này bao gồm:

  • Kỹ sư
  • Kế toán
  • Giáo viên
  • Nhà thiết kế
  • Chuyên viên công nghệ thông tin

Lưu ý rằng kinh nghiệm làm việc thông thường không thể thay thế yêu cầu về bằng đại học đối với nhóm Professionals.

Lao động phổ thông (Other Workers)

Đây là nhóm được nhiều người Việt Nam quan tâm nhất trong chương trình EB-3. Đối tượng này dành cho những công việc yêu cầu dưới 2 năm kinh nghiệm hoặc đào tạo.

Các vị trí tuyển dụng phổ biến có thể bao gồm:

  • Nhân viên nhà hàng
  • Nhân viên khách sạn
  • Công nhân sản xuất
  • Nhân viên đóng gói
  • Nhân viên chăm sóc cảnh quan

Mặc dù không yêu cầu trình độ học vấn cao hoặc kinh nghiệm chuyên môn, người lao động vẫn cần đáp ứng các tiêu chí tuyển dụng của doanh nghiệp bảo lãnh và vượt qua quy trình xét duyệt của cơ quan di trú Mỹ.

Nhóm EB3

Yêu cầu chính

Ví dụ nghề nghiệp

Lao động lành nghề Tối thiểu 2 năm kinh nghiệm hoặc đào tạo Đầu bếp, thợ điện, thợ hàn
Chuyên gia Bằng cử nhân Mỹ hoặc tương đương Kỹ sư, kế toán, giáo viên
Lao động phổ thông Công việc yêu cầu dưới 2 năm đào tạo hoặc kinh nghiệm Nhân viên nhà hàng, công nhân sản xuất

 

Trong số ba nhóm trên, EB3 Other Workers (lao động phổ thông) hiện là diện được nhiều người Việt lựa chọn nhất nhờ điều kiện tham gia tương đối linh hoạt. Tuy nhiên, thời gian chờ cấp visa của nhóm này thường kéo dài hơn so với Skilled Workers và Professionals do giới hạn số lượng visa hằng năm.

Điều kiện tham gia chương trình EB3

Để đủ điều kiện xin visa định cư Mỹ diện EB-3, người lao động cần đáp ứng các yêu cầu liên quan đến vị trí tuyển dụng, hồ sơ cá nhân và quy định của cơ quan di trú Hoa Kỳ. Ngoài ra, doanh nghiệp bảo lãnh tại Mỹ cũng phải đáp ứng các tiêu chí nhất định trước khi có thể tuyển dụng lao động nước ngoài.

Điều kiện đối với người lao động

Mỗi nhóm EB3 sẽ có yêu cầu khác nhau về trình độ học vấn hoặc kinh nghiệm làm việc. Tuy nhiên, người lao động nhìn chung cần đáp ứng các điều kiện sau:

  • Đáp ứng yêu cầu về trình độ, kỹ năng hoặc kinh nghiệm theo vị trí tuyển dụng: Có sức khỏe phù hợp để làm việc và vượt qua buổi khám sức khỏe định cư theo quy định.
  • Không có tiền án, tiền sự hoặc thuộc các trường hợp bị cấm nhập cảnh vào Mỹ
  • Chuẩn bị đầy đủ giấy tờ nhân thân, bằng cấp, chứng chỉ hoặc hồ sơ kinh nghiệm làm việc (nếu được yêu cầu).

Một số vị trí tuyển dụng có thể yêu cầu người lao động đạt trình độ tiếng Anh nhất định. Tuy nhiên, chương trình EB3 không quy định bắt buộc phải có chứng chỉ tiếng Anh như IELTS hay TOEFL.

Điều kiện đối với doanh nghiệp bảo lãnh

Doanh nghiệp tại Mỹ đóng vai trò quan trọng trong hồ sơ EB-3 và phải chứng minh nhu cầu tuyển dụng lao động nước ngoài là có thật.

Cụ thể, doanh nghiệp cần:

  • Có vị trí việc làm toàn thời gian và mang tính lâu dài.
  • Thực hiện quy trình tuyển dụng theo quy định để chứng minh không tìm được lao động Mỹ phù hợp cho vị trí đó.
  • Được cấp chứng nhận lao động PERM từ Bộ Lao động Hoa Kỳ.
  • Chứng minh có đủ khả năng tài chính để chi trả mức lương đã cam kết cho người lao động.

Việc đáp ứng đầy đủ các điều kiện trên là cơ sở để doanh nghiệp nộp đơn bảo lãnh và tiếp tục các bước xin visa EB-3 cho người lao động nước ngoài.

Quyền lợi khi định cư Mỹ theo diện EB3

Chương trình EB-3 không chỉ mở ra cơ hội làm việc hợp pháp tại Mỹ mà còn mang lại nhiều quyền lợi lâu dài cho người lao động và các thành viên trong gia đình đi cùng.

Nhận thẻ xanh Mỹ cho cả gia đình

Khi hồ sơ EB-3 được chấp thuận và thủ tục nhập cảnh hoàn tất, đương đơn chính sẽ được cấp thẻ xanh thường trú nhân. Vợ hoặc chồng và con chưa kết hôn dưới 21 tuổi cũng có thể nhận thẻ xanh theo diện đi cùng.

Thẻ xanh cho phép người sở hữu sinh sống, làm việc và học tập lâu dài tại Mỹ mà không cần gia hạn visa lao động định kỳ.

Tự do làm việc và thay đổi công việc theo quy định

Sau khi trở thành thường trú nhân, người lao động có quyền làm việc hợp pháp tại Mỹ. Trong một số trường hợp và sau khoảng thời gian làm việc hợp lý cho doanh nghiệp bảo lãnh, thường trú nhân có thể chuyển sang công việc khác phù hợp với quy định của pháp luật Mỹ.

Vợ hoặc chồng được làm việc hợp pháp tại Mỹ

Người phối ngẫu đi cùng theo diện EB-3 được cấp thẻ xanh và có quyền làm việc cho bất kỳ doanh nghiệp nào tại Mỹ mà không cần xin giấy phép lao động riêng.

Đây là một trong những lợi thế đáng chú ý của chương trình EB-3 so với nhiều loại visa lao động tạm thời.

Con cái được học tập tại Mỹ

Con đi cùng hồ sơ EB-3 có thể theo học tại các trường công lập của Mỹ và được hưởng mức học phí ưu đãi dành cho thường trú nhân khi theo học tại nhiều trường cao đẳng hoặc đại học công lập.

Có cơ hội xin nhập quốc tịch Mỹ trong tương lai

Sau khi đáp ứng các điều kiện về thời gian cư trú, hiện diện thực tế và các yêu cầu khác theo quy định của pháp luật Mỹ, thường trú nhân có thể nộp hồ sơ xin nhập quốc tịch Hoa Kỳ.

Đối với nhiều gia đình Việt Nam, EB-3 không chỉ là cơ hội làm việc tại Mỹ mà còn là một lộ trình định cư lâu dài, giúp cả gia đình tiếp cận môi trường giáo dục, việc làm và chất lượng sống tại Hoa Kỳ.

Nếu bạn đang tìm hiểu liệu EB-3 có phù hợp với bản thân và gia đình hay không, đội ngũ chuyên gia của Global Immigration Group sẵn sàng hỗ trợ đánh giá hồ sơ, tư vấn lộ trình phù hợp và đồng hành cùng bạn trong từng giai đoạn của quá trình xin visa định cư Mỹ.

Gia đình tôi có được đi cùng khi xin visa EB-3 không?

Quy trình NVC (National Visa Center) là gì? Mất bao lâu?

Messenger Zalo