Quy trình định cư EB-3 Mỹ gồm những bước nào? Hướng dẫn chi tiết từ nộp hồ sơ đến nhận thẻ xanh

Chương trình định cư EB-3 là lựa chọn được nhiều người lao động và gia đình quan tâm nhờ cơ hội nhận thẻ xanh Mỹ thông qua việc làm. Tuy nhiên, quy trình xử lý hồ sơ EB3 thường bao gồm nhiều giai đoạn khác nhau và có thể kéo dài trong vài năm, khiến không ít người cảm thấy bối rối khi bắt đầu tìm hiểu chương trình.

Global Immigration Group sẽ hướng dẫn chi tiết quy trình định cư EB-3 Mỹ từ A-Z, giúp bạn hiểu rõ từng giai đoạn xử lý hồ sơ, chuẩn bị kế hoạch tài chính phù hợp và chủ động hơn trong hành trình định cư Mỹ cho cả gia đình.

Tổng quan toàn bộ quy trình định cư Mỹ theo diện EB-3

Chương trình định cư EB-3 Mỹ là một quy trình gồm nhiều giai đoạn, bắt đầu từ việc doanh nghiệp Mỹ tuyển dụng lao động nước ngoài đến khi đương đơn và gia đình nhận được visa định cư và nhập cảnh vào Mỹ với tư cách thường trú nhân.

Thông thường, quy trình EB-3 sẽ trải qua 7 bước chính như sau:

Bước 1: Tìm doanh nghiệp Mỹ bảo lãnh việc làm

Người lao động cần nhận được lời mời làm việc từ một doanh nghiệp tại Mỹ sẵn sàng bảo lãnh hồ sơ định cư theo diện EB-3.

Bước 2: Xin chứng nhận lao động PERM

Doanh nghiệp tiến hành quy trình tuyển dụng theo quy định của Bộ Lao động Mỹ và nộp hồ sơ xin chứng nhận lao động PERM để chứng minh không tìm được lao động Mỹ đáp ứng yêu cầu cho vị trí tuyển dụng.

Bước 3: Nộp đơn I-140

Sau khi PERM được chấp thuận, doanh nghiệp sẽ nộp đơn I-140 lên Sở Di trú và Nhập tịch Mỹ (USCIS) để bảo lãnh người lao động theo diện EB-3.

Bước 4: Chờ ngày ưu tiên đến lượt

Đương đơn cần theo dõi lịch Visa Bulletin để biết khi nào ngày ưu tiên của hồ sơ trở nên hiện hành và đủ điều kiện để tiếp tục các bước tiếp theo.

Bước 5: Hoàn tất hồ sơ tại NVC và nộp đơn DS-260

Khi ngày ưu tiên đến lượt, hồ sơ sẽ được chuyển đến Trung tâm Thị thực Quốc gia (NVC). Đương đơn cần đóng phí visa, nộp đơn DS-260 và tải lên các giấy tờ dân sự theo yêu cầu.

Bước 6: Khám sức khỏe và tham gia phỏng vấn visa

Đương đơn và các thành viên đi cùng sẽ thực hiện khám sức khỏe tại cơ sở được chỉ định và tham gia phỏng vấn visa định cư tại Đại sứ quán hoặc Lãnh sự quán Mỹ.

Bước 7: Nhập cảnh Mỹ và nhận thẻ xanh

Sau khi được cấp visa định cư, người lao động và gia đình có thể nhập cảnh vào Mỹ. Thẻ xanh sẽ được gửi đến địa chỉ đăng ký tại Mỹ sau khi hoàn tất thủ tục nhập cư.

Bước 1: Tìm doanh nghiệp Mỹ bảo lãnh việc làm

Bước đầu tiên trong quy trình định cư EB-3 là người lao động nhận được lời mời làm việc từ một doanh nghiệp tại Mỹ có nhu cầu tuyển dụng lao động nước ngoài và sẵn sàng bảo lãnh hồ sơ theo diện EB-3.

Tùy thuộc vào vị trí tuyển dụng, người lao động có thể được xem xét theo một trong ba nhóm của chương trình EB-3, bao gồm lao động lành nghề (Skilled Workers), chuyên gia (Professionals) hoặc lao động phổ thông (Other Workers).

Trong giai đoạn này, doanh nghiệp và người lao động thường sẽ trao đổi về yêu cầu công việc, điều kiện tuyển dụng, mức lương đề xuất và các nội dung liên quan đến quá trình bảo lãnh định cư.

Một số lưu ý khi lựa chọn doanh nghiệp bảo lãnh

  • Tìm hiểu kỹ thông tin pháp lý và lịch sử hoạt động của doanh nghiệp tuyển dụng.
  • Đọc kỹ hợp đồng lao động và các điều khoản liên quan trước khi ký kết.
  • Tìm hiểu rõ trách nhiệm của doanh nghiệp bảo lãnh và người lao động trong từng giai đoạn của quy trình EB-3.
  • Tham khảo ý kiến từ chuyên gia di trú nếu có bất kỳ thắc mắc nào về hồ sơ hoặc điều kiện tuyển dụng.

Không phải tất cả lời mời làm việc tại Mỹ đều đủ điều kiện để nộp hồ sơ định cư theo diện EB-3. Doanh nghiệp bảo lãnh cần đáp ứng các yêu cầu của chương trình và thực hiện đầy đủ quy trình tuyển dụng theo quy định của Bộ Lao động Mỹ.

Bước 2: Doanh nghiệp xin chứng nhận lao động PERM

Sau khi tìm được ứng viên phù hợp, doanh nghiệp bảo lãnh tại Mỹ sẽ tiến hành xin chứng nhận lao động PERM (Program Electronic Review Management) từ Bộ Lao động Mỹ (DOL). Đối với phần lớn hồ sơ EB-3, việc được cấp chứng nhận lao động PERM là điều kiện tiên quyết trước khi doanh nghiệp có thể nộp đơn I-140.

Mục đích của quy trình PERM là để chứng minh rằng việc tuyển dụng lao động nước ngoài sẽ không ảnh hưởng tiêu cực đến cơ hội việc làm, mức lương và điều kiện làm việc của người lao động Mỹ.

Trước khi nộp hồ sơ PERM, doanh nghiệp cần thực hiện một số thủ tục theo quy định, bao gồm:

  • Xác định mức lương phổ biến cho vị trí tuyển dụng thông qua thủ tục Prevailing Wage Determination (PWD).
  • Tiến hành các hoạt động tuyển dụng nhằm tìm kiếm ứng viên là công dân hoặc thường trú nhân Mỹ đáp ứng yêu cầu công việc.
  • Lưu giữ hồ sơ tuyển dụng và các tài liệu chứng minh đã hoàn thành quy trình tuyển dụng theo quy định của Bộ Lao động Mỹ.

Sau khi hoàn tất các bước trên, doanh nghiệp sẽ nộp Mẫu ETA Form 9089 đến Bộ Lao động Mỹ để xin chứng nhận lao động PERM.

Người lao động nước ngoài không tự nộp hồ sơ PERM. Toàn bộ quy trình xin chứng nhận lao động PERM sẽ do doanh nghiệp bảo lãnh thực hiện với sự hỗ trợ của luật sư di trú hoặc đơn vị đại diện được ủy quyền.

Bước 3: Doanh nghiệp nộp đơn I-140 lên USCIS

Sau khi chứng nhận lao động PERM được Bộ Lao động Mỹ phê duyệt, doanh nghiệp bảo lãnh sẽ nộp Mẫu I-140 (Immigrant Petition for Alien Worker) đến Sở Di trú và Nhập tịch Mỹ (USCIS).

Đơn I-140 được sử dụng để đề nghị USCIS công nhận rằng người lao động nước ngoài đáp ứng các yêu cầu của vị trí tuyển dụng và đủ điều kiện được bảo lãnh theo diện định cư EB-3.

Trong quá trình xét duyệt đơn I-140, doanh nghiệp bảo lãnh thường cần chứng minh khả năng chi trả mức lương đã đề xuất cho người lao động kể từ ngày ưu tiên của hồ sơ. Một số tài liệu có thể được sử dụng để chứng minh khả năng tài chính bao gồm:

  • Báo cáo thuế doanh nghiệp
  • Báo cáo tài chính đã được kiểm toán
  • Báo cáo thường niên của công ty
  • Hồ sơ trả lương cho người lao động (nếu có)

Sau khi đơn I-140 được chấp thuận, hồ sơ sẽ tiếp tục chuyển sang giai đoạn chờ ngày ưu tiên đến lượt để thực hiện các thủ tục xin visa định cư.

Việc đơn I-140 được chấp thuận không đồng nghĩa với việc đương đơn sẽ ngay lập tức được cấp visa định cư. Người lao động vẫn cần chờ ngày ưu tiên trở nên hiện hành theo lịch Visa Bulletin trước khi có thể tiếp tục các bước tiếp theo trong quy trình EB-3.

Bước 4: Chờ ngày ưu tiên (Priority Date) đến lượt

Sau khi đơn I-140 được USCIS chấp thuận, người lao động và gia đình có thể cần chờ thêm một khoảng thời gian trước khi tiếp tục các thủ tục xin visa định cư. Thời gian chờ này phụ thuộc vào tình trạng cấp visa của diện EB-3 tại từng thời điểm.

Ngày ưu tiên (Priority Date) là mốc thời gian xác định vị trí của hồ sơ trong hàng chờ cấp visa định cư. Đối với phần lớn hồ sơ EB-3, ngày ưu tiên chính là ngày Bộ Lao động Mỹ nhận được hồ sơ xin chứng nhận lao động PERM.

Mỗi tháng, Bộ Ngoại giao Mỹ sẽ công bố lịch cấp visa định cư thông qua Visa Bulletin. Khi ngày ưu tiên của hồ sơ sớm hơn hoặc trùng với ngày được công bố trong Visa Bulletin, hồ sơ được xem là đến lượt xử lý và đương đơn có thể tiếp tục hoàn tất thủ tục xin visa định cư.

Thời gian chờ của hồ sơ EB-3 không cố định và có thể thay đổi theo từng tháng hoặc từng năm. Một số yếu tố có thể ảnh hưởng đến thời gian chờ bao gồm:

  • Số lượng hồ sơ EB-3 được nộp trong cùng giai đoạn.
  • Hạn ngạch visa định cư được phân bổ hàng năm.
  • Tình trạng Visa Bulletin tại thời điểm xét duyệt hồ sơ.
  • Quốc gia nơi đương đơn được tính hạn ngạch visa.

Bước 5: Hoàn tất hồ sơ tại Trung tâm Thị thực Quốc gia (NVC) và nộp đơn DS-260

Khi ngày ưu tiên của hồ sơ trở nên hiện hành theo Visa Bulletin, hồ sơ sẽ được chuyển đến Trung tâm Thị thực Quốc gia (NVC) để tiếp tục xử lý thủ tục xin visa định cư.

Trong giai đoạn này, đương đơn và các thành viên đi cùng cần hoàn thành một số bước quan trọng như:

Đóng phí xử lý visa: NVC sẽ gửi thông báo hướng dẫn đóng các khoản phí liên quan đến hồ sơ định cư. Đương đơn cần hoàn tất việc thanh toán trước khi tiếp tục các bước tiếp theo.

Nộp đơn DS-260: Sau khi phí được ghi nhận, đương đơn chính và từng thành viên đi cùng sẽ hoàn thành Mẫu DS-260 (Immigrant Visa Electronic Application) trên hệ thống điện tử của Bộ Ngoại giao Mỹ.

Mẫu DS-260 yêu cầu cung cấp thông tin cá nhân, lịch sử cư trú, quá trình học tập, kinh nghiệm làm việc và các thông tin liên quan khác phục vụ quá trình xét cấp visa định cư

Tải lên giấy tờ dân sự: Đương đơn cần tải lên hệ thống các giấy tờ dân sự theo yêu cầu của NVC. Sau khi hồ sơ được NVC xem xét và xác nhận đầy đủ, đương đơn sẽ chờ được sắp xếp lịch phỏng vấn tại Đại sứ quán hoặc Lãnh sự quán Mỹ.

Lưu ý: Mỗi thành viên đi cùng trong hồ sơ định cư EB-3, bao gồm vợ/chồng và con đủ điều kiện, đều cần hoàn thành một đơn DS-260 riêng.

Bước 6: Khám sức khỏe và tham gia phỏng vấn visa

Sau khi NVC hoàn tất việc xem xét hồ sơ và sắp xếp lịch phỏng vấn, đương đơn và các thành viên đi cùng sẽ tiến hành khám sức khỏe nhập cư và tham gia buổi phỏng vấn visa định cư tại cơ quan lãnh sự Mỹ.

Khám sức khỏe nhập cư

Đương đơn cần thực hiện khám sức khỏe tại cơ sở y tế được Đại sứ quán hoặc Lãnh sự quán Mỹ chỉ định. Nội dung khám thường bao gồm:

  • Khám tổng quát
  • Chụp X-quang phổi
  • Xét nghiệm máu theo yêu cầu
  • Kiểm tra lịch sử tiêm chủng và tiêm bổ sung vắc xin nếu cần

Người khám sức khỏe nên mang theo:

  • Hộ chiếu còn hiệu lực
  • Thư mời phỏng vấn
  • Ảnh thẻ theo yêu cầu
  • Hồ sơ tiêm chủng (nếu có)

Tham gia phỏng vấn visa định cư

Buổi phỏng vấn visa nhằm giúp viên chức lãnh sự xác minh thông tin trong hồ sơ và đánh giá khả năng đủ điều kiện cấp visa định cư.

Một số câu hỏi thường gặp có thể bao gồm:

  • Bạn sẽ làm công việc gì tại Mỹ?
  • Doanh nghiệp bảo lãnh của bạn là ai?
  • Bạn đã từng đến Mỹ chưa?
  • Có thành viên nào trong gia đình đi cùng không?
  • Bạn dự định sinh sống tại bang nào sau khi nhập cảnh?

Nếu hồ sơ đầy đủ và không cần xác minh thêm thông tin, đương đơn có thể được thông báo chấp thuận cấp visa sau buổi phỏng vấn.

Lưu ý: Trong một số trường hợp, viên chức lãnh sự có thể yêu cầu bổ sung giấy tờ hoặc tiến hành xử lý hành chính trước khi đưa ra quyết định cuối cùng về việc cấp visa.

Bước 7: Nhập cảnh Mỹ và nhận thẻ xanh

Sau khi được cấp visa định cư, đương đơn và các thành viên đi cùng cần nhập cảnh vào Mỹ trước ngày hết hạn được ghi trên visa. Tại thời điểm nhập cảnh, viên chức hải quan và bảo vệ biên giới Mỹ sẽ kiểm tra hồ sơ và hoàn tất thủ tục tiếp nhận thường trú nhân mới.

Thanh toán Phí nhập cư USCIS

Trước hoặc sau khi nhập cảnh, đương đơn cần thanh toán Phí nhập cư USCIS (USCIS Immigrant Fee) nếu chưa hoàn tất trước đó. Khoản phí này được sử dụng để sản xuất và gửi Thẻ thường trú nhân hợp pháp (Green Card).

Nhận thẻ xanh

Sau khi nhập cảnh và hoàn tất các yêu cầu cần thiết, thẻ xanh thường sẽ được gửi qua đường bưu điện đến địa chỉ tại Mỹ mà đương đơn đã đăng ký trong hồ sơ.

Thời gian nhận thẻ xanh có thể khác nhau tùy từng trường hợp và thời điểm xử lý của USCIS.

Nhận số An sinh Xã hội (Social Security Number)

Nhiều đương đơn sẽ nhận được Số An sinh Xã hội (SSN) sau khi đến Mỹ nếu đã lựa chọn cấp số SSN trong quá trình hoàn thành đơn DS-260. Trong trường hợp chưa nhận được SSN, đương đơn có thể liên hệ với cơ quan An sinh Xã hội tại Mỹ để được hướng dẫn thủ tục đăng ký.

Những lưu ý quan trọng khi tham gia chương trình định cư Mỹ EB3

Chương trình EB-3 mang đến cơ hội định cư Mỹ thông qua việc làm cho người lao động và gia đình. Tuy nhiên, đây là một quy trình kéo dài và đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng trong từng giai đoạn.

Để hạn chế rủi ro và giúp quá trình xử lý hồ sơ diễn ra thuận lợi hơn, người lao động nên lưu ý một số vấn đề sau:

  • Tìm hiểu kỹ doanh nghiệp bảo lãnh: Kiểm tra thông tin pháp lý, lịch sử hoạt động và nhu cầu tuyển dụng thực tế của doanh nghiệp tại Mỹ.
  • Đọc kỹ hợp đồng lao động và hợp đồng dịch vụ: Hiểu rõ quyền lợi, nghĩa vụ và các khoản chi phí liên quan trước khi ký kết.
  • Chuẩn bị hồ sơ đầy đủ ngay từ đầu: Kiểm tra tính thống nhất của thông tin trên hộ chiếu, giấy khai sinh, bằng cấp và các giấy tờ dân sự khác.
  • Theo dõi Visa Bulletin thường xuyên: Điều này giúp đương đơn chủ động hơn trong việc chuẩn bị hồ sơ và kế hoạch định cư cho gia đình.
  • Làm việc với đơn vị tư vấn có kinh nghiệm: Việc được hướng dẫn đúng quy trình và chuẩn bị hồ sơ phù hợp có thể giúp giảm thiểu các sai sót không đáng có trong quá trình xử lý.

Quy trình định cư EB-3 Mỹ bao gồm nhiều giai đoạn, từ tuyển dụng lao động, xin Chứng nhận lao động PERM, nộp đơn I-140 đến hoàn tất hồ sơ tại NVC, phỏng vấn visa và nhận thẻ xanh. Việc hiểu rõ từng bước sẽ giúp người lao động chủ động chuẩn bị hồ sơ, tài chính và kế hoạch định cư cho cả gia đình.

Nếu bạn đang tìm hiểu chương trình EB-3 hoặc muốn đánh giá khả năng tham gia của bản thân, hãy liên hệ Global Immigration Group để được tư vấn 1:1 và xây dựng lộ trình định cư Mỹ phù hợp. Đội ngũ chuyên gia của chúng tôi sẽ đồng hành cùng bạn trong suốt quá trình chuẩn bị hồ sơ và xử lý thủ tục EB-3.

Định cư Mỹ cần bao nhiêu tiền? Cập nhật chi phí mới nhất 2026

Chi phí là một trong những vấn đề được nhiều người quan tâm nhất khi tìm hiểu về định cư Mỹ. Tuy nhiên, không có một con số cố định áp dụng cho tất cả các trường hợp, bởi tổng chi phí sẽ phụ thuộc vào chương trình định cư lựa chọn, số lượng thành viên đi cùng và kế hoạch ổn định cuộc sống của mỗi gia đình.

Vậy định cư Mỹ cần bao nhiêu tiền? Nên chuẩn bị ngân sách như thế nào để phù hợp với từng chương trình định cư phổ biến? Trong bài viết này, Global Immigration Group sẽ phân tích chi tiết các khoản chi phí cần dự trù và giúp bạn xây dựng kế hoạch tài chính phù hợp cho hành trình định cư Mỹ của cả gia đình.

Chi phí định cư Mỹ không có một mức cố định áp dụng cho tất cả mọi người. Tổng số tiền cần chuẩn bị sẽ phụ thuộc vào chương trình định cư lựa chọn, số lượng thành viên đi cùng, địa điểm sinh sống dự kiến tại Mỹ và kế hoạch ổn định cuộc sống của từng gia đình.

Chi phí định cư Mỹ có thể dao động từ khoảng 5.000 – 20.000 USD đối với một số diện bảo lãnh gia đình hoặc việc làm, đến hơn 1 triệu USD đối với các chương trình đầu tư định cư. Ví dụ, một số chương trình định cư thông qua việc làm hoặc bảo lãnh gia đình thường có mức chi phí thấp hơn so với các chương trình đầu tư định cư.

Thông thường, người có kế hoạch định cư Mỹ nên dự trù ngân sách cho các nhóm chi phí chính sau đây:

  • Lệ phí chính phủ: Bao gồm các khoản phí xử lý hồ sơ định cư, xin visa và các thủ tục liên quan.
  • Chi phí dịch vụ hoặc luật sư: Áp dụng trong trường hợp đương đơn sử dụng dịch vụ tư vấn di trú hoặc thuê luật sư hỗ trợ chuẩn bị hồ sơ.
  • Chi phí khám sức khỏe và tiêm chủng: Đây là yêu cầu bắt buộc đối với hầu hết hồ sơ xin visa định cư Mỹ.
  • Chi phí dịch thuật và chuẩn bị giấy tờ: Bao gồm dịch thuật hồ sơ, xin lý lịch tư pháp và các giấy tờ dân sự khác.
  • Chi phí di chuyển và ổn định cuộc sống tại Mỹ: Vé máy bay, tiền thuê nhà, chi phí đi lại, sinh hoạt phí và các khoản dự phòng trong thời gian đầu sinh sống tại Mỹ.

Ngoài chi phí làm hồ sơ định cư, nhiều gia đình thường chuẩn bị thêm ngân sách sinh hoạt cho khoảng 3–6 tháng đầu tại Mỹ để giảm áp lực tài chính trong giai đoạn ổn định cuộc sống.

Chi phí định cư Mỹ theo từng diện phổ biến

Chi phí định cư Mỹ có sự khác biệt đáng kể giữa các chương trình. Một số diện yêu cầu vốn đầu tư lớn, trong khi những diện khác chủ yếu phát sinh chi phí hồ sơ, lệ phí chính phủ và chi phí chuẩn bị cho cuộc sống mới tại Mỹ.

Định cư Mỹ diện EB-3

EB-3 là chương trình định cư thông qua việc làm dành cho lao động nước ngoài được doanh nghiệp Mỹ bảo lãnh. Đây thường được xem là một trong những diện định cư Mỹ có mức chi phí dễ tiếp cận hơn so với các chương trình đầu tư.

Các khoản chi phí người tham gia EB-3 có thể cần chuẩn bị bao gồm:

  • Lệ phí xử lý visa định cư.
  • Khám sức khỏe và tiêm chủng theo yêu cầu.
  • Xin phiếu lý lịch tư pháp và dịch thuật hồ sơ.
  • Vé máy bay sang Mỹ.
  • Chi phí thuê nhà và sinh hoạt trong thời gian đầu ổn định cuộc sống.

Ngoài ra, một số đương đơn có thể phát sinh chi phí luật sư hoặc phí dịch vụ tư vấn nếu sử dụng đơn vị hỗ trợ làm hồ sơ.

Định cư Mỹ diện đầu tư EB-5

EB-5 là chương trình định cư dành cho nhà đầu tư nước ngoài thực hiện khoản đầu tư đủ điều kiện vào một doanh nghiệp tại Mỹ.

Hiện nay, mức đầu tư tối thiểu của chương trình EB-5 là:

  • 800.000 USD đối với dự án nằm trong khu vực việc làm mục tiêu (TEA).
  • 1.050.000 USD đối với các dự án không thuộc khu vực TEA.

Ngoài khoản đầu tư chính, nhà đầu tư còn có thể cần chuẩn bị thêm:

  • Phí quản lý dự án.
  • Phí luật sư di trú.
  • Lệ phí nộp hồ sơ cho cơ quan di trú Mỹ.
  • Chi phí khám sức khỏe, phỏng vấn và di chuyển.

Mức đầu tư EB-5 có thể thay đổi nếu chính sách di trú Mỹ được điều chỉnh trong tương lai.

Định cư Mỹ diện bảo lãnh gia đình

Đối với diện bảo lãnh gia đình, tổng chi phí thường thấp hơn so với các chương trình đầu tư và chủ yếu bao gồm các khoản lệ phí chính phủ cùng chi phí chuẩn bị hồ sơ.

Một số khoản chi phí phổ biến gồm:

  • Phí nộp đơn bảo lãnh.
  • Phí xử lý visa định cư.
  • Khám sức khỏe nhập cư.
  • Xin lý lịch tư pháp.
  • Dịch thuật giấy tờ dân sự.
  • Vé máy bay sang Mỹ.

Mức chi phí thực tế sẽ phụ thuộc vào số lượng thành viên đi cùng và từng trường hợp cụ thể.

Các diện định cư việc làm khác

Ngoài EB-3, Mỹ còn có nhiều chương trình định cư việc làm khác như EB-1 và EB-2 dành cho những nhóm đối tượng đáp ứng điều kiện riêng về trình độ học vấn, năng lực chuyên môn hoặc thành tích nổi bật.

Chi phí tham gia các chương trình này thường bao gồm:

  • Lệ phí chính phủ.
  • Phí luật sư hoặc tư vấn di trú (nếu có).
  • Khám sức khỏe.
  • Chi phí dịch thuật và chuẩn bị hồ sơ.

Chi phí định cư Mỹ không chỉ dừng lại ở quá trình xin visa. Người nhập cư cũng nên dự trù ngân sách cho việc thuê nhà, đi lại và sinh hoạt trong những tháng đầu sau khi đến Mỹ.

Ngoài chi phí làm hồ sơ, cần chuẩn bị bao nhiêu tiền để ổn định cuộc sống tại Mỹ?

Bên cạnh chi phí làm hồ sơ định cư, người nhập cư cũng nên dự trù ngân sách cho giai đoạn đầu sinh sống tại Mỹ. Việc chuẩn bị tài chính đầy đủ sẽ giúp gia đình có thêm thời gian thích nghi, tìm kiếm việc làm và ổn định cuộc sống mà không chịu quá nhiều áp lực về kinh tế.

Chi phí thuê nhà trong thời gian đầu: Tiền thuê nhà là khoản chi lớn nhất đối với hầu hết gia đình mới sang Mỹ. Mức thuê nhà sẽ phụ thuộc vào bang, thành phố và loại hình nhà ở lựa chọn.

Thông thường, người thuê nhà tại Mỹ cần chuẩn bị:

  • Tiền thuê tháng đầu tiên
  • Tiền đặt cọc thuê nhà
  • Một số khoản phí quản lý hoặc tiện ích phát sinh (nếu có)

Những khu vực có chi phí sinh hoạt cao như California hoặc New York thường có mức thuê nhà cao hơn đáng kể so với nhiều bang ở khu vực miền Trung hoặc miền Nam nước Mỹ.

Chi phí đi lại

Trong thời gian đầu định cư, nhiều gia đình lựa chọn mua xe cũ để thuận tiện cho việc đi làm và sinh hoạt hàng ngày.

Các khoản cần cân nhắc gồm:

  • Chi phí mua xe
  • Bảo hiểm xe
  • Xăng dầu
  • Bảo dưỡng định kỳ

Đối với những thành phố có hệ thống giao thông công cộng phát triển, người nhập cư cũng có thể sử dụng tàu điện hoặc xe buýt để tiết kiệm chi phí.

Chi phí sinh hoạt hàng tháng

Chi phí sinh hoạt sẽ thay đổi tùy theo quy mô gia đình và khu vực sinh sống. Một số khoản chi phổ biến bao gồm:

  • Thực phẩm và nhu yếu phẩm
  • Điện, nước và Internet
  • Điện thoại di động
  • Bảo hiểm y tế
  • Các chi phí phát sinh khác

Nhiều gia đình lựa chọn chuẩn bị ngân sách sinh hoạt cho khoảng 3 – 6 tháng đầu tại Mỹ để có thêm thời gian ổn định công việc và cuộc sống.

Chi phí học tập cho con

Nếu có con đi cùng, gia đình cũng nên tìm hiểu trước về kế hoạch học tập tại Mỹ.

Học sinh theo học trường công lập thường không phải đóng học phí nếu đáp ứng điều kiện cư trú tại địa phương.

Các trường tư thục hoặc chương trình học đặc biệt có thể phát sinh thêm chi phí.

Mỗi chương trình định cư Mỹ sẽ có mức chi phí và yêu cầu tài chính khác nhau. Hãy liên hệ Global Immigration Group để nhận bảng ước tính chi phí tham khảo cho từng diện định cư phổ biến và được tư vấn lộ trình phù hợp với ngân sách của gia đình bạn.

Hồ sơ EB3 Mỹ gồm những gì? Checklist giấy tờ cần chuẩn bị từ A-Z [2026]

Chuẩn bị hồ sơ là một trong những bước quan trọng nhất khi tham gia chương trình định cư EB3 Mỹ. Việc thiếu giấy tờ, thông tin không thống nhất hoặc bổ sung hồ sơ nhiều lần có thể khiến thời gian xử lý kéo dài và ảnh hưởng đến kế hoạch định cư của cả gia đình.

Global Immigration Group sẽ giúp bạn tìm hiểu hồ sơ EB3 Mỹ gồm những gì, danh sách giấy tờ cần chuẩn bị cho đương đơn chính và các thành viên trong gia đình, đồng thời chia sẻ những lưu ý quan trọng để hạn chế sai sót trong quá trình hoàn thiện hồ sơ định cư Mỹ.

Hồ sơ EB3 Mỹ gồm những gì?

Hồ sơ EB3 Mỹ có thể khác nhau tùy thuộc vào vị trí tuyển dụng, nhóm lao động tham gia chương trình và hoàn cảnh của từng gia đình. Tuy nhiên, nhìn chung, đương đơn sẽ cần chuẩn bị các giấy tờ cá nhân, giấy tờ học vấn và kinh nghiệm làm việc, hồ sơ của người đi cùng cũng như các tài liệu phục vụ quá trình xin visa định cư.

Tóm tắt nhanh hồ sơ EB3 Mỹ

  • Hộ chiếu còn hiệu lực
  • Giấy khai sinh
  • Giấy đăng ký kết hôn (nếu có)
  • Bằng cấp, chứng chỉ liên quan (nếu được yêu cầu)
  • Giấy xác nhận kinh nghiệm làm việc (nếu có)
  • Lý lịch tư pháp
  • Hồ sơ của vợ/chồng và con đi cùng
  • Hồ sơ khám sức khỏe nhập cư
  • Ảnh thẻ theo quy định của cơ quan di trú Mỹ

Mặc dù không phải tất cả hồ sơ EB3 đều yêu cầu bằng đại học hoặc giấy xác nhận kinh nghiệm làm việc, việc chuẩn bị đầy đủ giấy tờ ngay từ đầu sẽ giúp hạn chế yêu cầu bổ sung hồ sơ và góp phần rút ngắn thời gian xử lý.

Hồ sơ dân sự của đương đơn chính nộp EB3 Mỹ

Đương đơn chính tham gia chương trình EB3 cần chuẩn bị đầy đủ các giấy tờ dân sự để phục vụ quá trình xử lý hồ sơ và xin visa định cư Mỹ. Tùy từng giai đoạn, cơ quan di trú Mỹ hoặc cơ quan lãnh sự có thể yêu cầu bổ sung thêm tài liệu liên quan.

  1. Hộ chiếu còn hiệu lực: Hộ chiếu nên còn thời hạn ít nhất 6 tháng tại thời điểm nhập cảnh vào Mỹ.
  2. Giấy khai sinh: Bản gốc hoặc bản sao trích lục do cơ quan có thẩm quyền cấp.
  3. Căn cước công dân hoặc chứng minh nhân dân: Có thể được sử dụng để đối chiếu thông tin cá nhân khi cần thiết.
  4. Ảnh thẻ: Ảnh cần đáp ứng yêu cầu của hồ sơ visa định cư Mỹ tại thời điểm nộp hồ sơ hoặc phỏng vấn.
  5. Giấy tờ chứng minh thay đổi thông tin cá nhân (nếu có): Bao gồm quyết định đổi tên, giấy xác nhận cải chính hộ tịch hoặc các giấy tờ pháp lý khác chứng minh sự thay đổi về họ tên, ngày tháng năm sinh hoặc tình trạng hôn nhân.
  6. Phiếu lý lịch tư pháp: Thường được yêu cầu trong giai đoạn xử lý hồ sơ định cư và phỏng vấn visa.

Tên, ngày tháng năm sinh và các thông tin cá nhân trên tất cả giấy tờ cần được kiểm tra kỹ để đảm bảo thống nhất. Sai lệch thông tin có thể dẫn đến việc phải bổ sung hồ sơ hoặc kéo dài thời gian xử lý.

Hồ sơ học vấn và kinh nghiệm làm việc cần chuẩn bị cho EB3 Mỹ

Tùy thuộc vào nhóm EB3 tham gia và yêu cầu của vị trí tuyển dụng, đương đơn có thể cần chuẩn bị các giấy tờ chứng minh trình độ học vấn, kỹ năng nghề nghiệp hoặc kinh nghiệm làm việc.

  1. Bằng tốt nghiệp trung học phổ thông, cao đẳng hoặc đại học (nếu có).
  2. Bảng điểm hoặc học bạ (nếu được yêu cầu).
  3. Chứng chỉ nghề nghiệp hoặc chứng nhận đào tạo chuyên môn liên quan đến vị trí tuyển dụng.
  4. Giấy xác nhận kinh nghiệm làm việc: Nêu rõ chức danh công việc, thời gian làm việc và mô tả nhiệm vụ đã thực hiện.
  5. Hợp đồng lao động hoặc quyết định tuyển dụng trước đây (nếu có).
  6. Tài liệu chứng minh kỹ năng chuyên môn khác theo yêu cầu của doanh nghiệp bảo lãnh.

Đối với nhiều vị trí thuộc nhóm Other Workers (lao động phổ thông), bằng đại học hoặc kinh nghiệm làm việc dài hạn có thể không phải là yêu cầu bắt buộc. Tuy nhiên, người lao động vẫn nên chuẩn bị đầy đủ hồ sơ học vấn và kinh nghiệm làm việc để thuận tiện trong quá trình xét duyệt hồ sơ.

Hồ sơ EB3 Mỹ của người phụ thuộc đi cùng đương đơn

Người tham gia chương trình EB3 có thể đưa vợ hoặc chồng và con chưa kết hôn dưới 21 tuổi đi cùng trong hồ sơ định cư. Mỗi thành viên đi cùng cũng cần chuẩn bị các giấy tờ dân sự theo yêu cầu của cơ quan di trú và cơ quan lãnh sự Mỹ.

Hồ sơ của vợ hoặc chồng

  1. Hộ chiếu còn hiệu lực
  2. Giấy khai sinh
  3. Giấy đăng ký kết hôn
  4. Phiếu lý lịch tư pháp (nếu thuộc độ tuổi được yêu cầu cấp phiếu lý lịch tư pháp theo quy định)
  5. Ảnh thẻ theo tiêu chuẩn visa định cư Mỹ
  6. Giấy tờ chứng minh việc chấm dứt hôn nhân trước đây (nếu có), chẳng hạn như quyết định ly hôn hoặc giấy chứng tử của vợ/chồng cũ

Hồ sơ của con đi cùng

  1. Hộ chiếu còn hiệu lực
  2. Giấy khai sinh
  3. Ảnh thẻ theo tiêu chuẩn visa định cư Mỹ
  4. Giấy tờ nhận con nuôi hợp pháp (nếu có)
  5. Văn bản đồng ý của cha hoặc mẹ không đi cùng (nếu được yêu cầu trong một số trường hợp cụ thể)

Tất cả giấy tờ dân sự của người phụ thuộc nên được chuẩn bị bản gốc và bản sao để thuận tiện cho quá trình đối chiếu khi phỏng vấn visa.

Hồ sơ cần chuẩn bị cho giai đoạn phỏng vấn visa định cư Mỹ

Sau khi hồ sơ được chuyển đến Trung tâm Thị thực Quốc gia (NVC) và lịch phỏng vấn được sắp xếp, đương đơn và người đi cùng cần chuẩn bị đầy đủ các giấy tờ để mang theo trong ngày phỏng vấn tại Đại sứ quán hoặc Lãnh sự quán Mỹ.

Các giấy tờ thường bao gồm:

  1. Thư mời phỏng vấn từ NVC
  2. Trang xác nhận đã nộp đơn DS-260
  3. Hộ chiếu còn hiệu lực
  4. Kết quả khám sức khỏe nhập cư trong phong bì niêm phong (nếu được cấp dưới dạng bản giấy)
  5. Ảnh thẻ theo yêu cầu của visa định cư Mỹ
  6. Bản gốc các giấy tờ dân sự đã tải lên hệ thống NVC trước đó
  7. Các giấy tờ bổ sung theo yêu cầu của cơ quan lãnh sự (nếu có)

Người lao động nên kiểm tra kỹ danh sách giấy tờ được yêu cầu trong thư mời phỏng vấn, vì cơ quan lãnh sự có thể yêu cầu bổ sung tài liệu tùy theo từng trường hợp cụ thể.

→ Hãy lập một checklist hồ sơ EB3 và lưu trữ toàn bộ giấy tờ dưới dạng PDF ngay từ đầu. Điều này sẽ giúp bạn dễ dàng theo dõi tiến độ chuẩn bị hồ sơ và nhanh chóng bổ sung tài liệu khi được yêu cầu.

Chưa biết cần chuẩn bị những giấy tờ nào cho hồ sơ EB3? Liên hệ Global Immigration Group ngay hôm nay để được đánh giá hồ sơ miễn phí và nhận checklist EB3 Mỹ được cá nhân hóa theo độ tuổi, trình độ học vấn, kinh nghiệm làm việc và thành viên đi cùng.

Điều kiện EB3 Mỹ 2026: Không biết tiếng Anh, không có bằng đại học có tham gia được không?

EB-3 là một trong những chương trình định cư Mỹ được nhiều người Việt Nam quan tâm nhờ cơ hội nhận thẻ xanh cho cả gia đình thông qua việc làm.

Điều kiện tham gia EB3 sẽ phụ thuộc vào nhóm lao động, yêu cầu của vị trí tuyển dụng và quy định của chương trình. Nhiều trường hợp không có bằng đại học hoặc chưa có nhiều kinh nghiệm làm việc vẫn có thể đủ điều kiện tham gia EB3 nếu đáp ứng yêu cầu của doanh nghiệp bảo lãnh.

Tìm hiểu chi tiết điều kiện EB3 Mỹ, bao gồm yêu cầu về học vấn, kinh nghiệm làm việc, độ tuổi, tiếng Anh và những tiêu chí quan trọng khác để đánh giá khả năng tham gia chương trình cùng Global Immigration Group.

Tóm tắt nhanh điều kiện visa di trú EB3 Mỹ

  • Có doanh nghiệp Mỹ bảo lãnh việc làm
  • Đáp ứng yêu cầu tuyển dụng của vị trí công việc
  • Không bắt buộc có bằng đại học đối với nhiều vị trí thuộc diện EB3
  • Không yêu cầu chứng chỉ tiếng Anh theo quy định của chương trình
  • Không có giới hạn độ tuổi tối đa theo luật di trú Mỹ
  • Đủ điều kiện sức khỏe để nhập cư vào Mỹ
  • Không thuộc diện bị cấm nhập cảnh theo quy định của pháp luật Mỹ

Điều kiện tham gia chương trình EB3 Mỹ là gì?

Để tham gia chương trình định cư EB3 Mỹ, đương đơn cần đáp ứng một số điều kiện cơ bản theo quy định của pháp luật di trú Mỹ và yêu cầu tuyển dụng của doanh nghiệp bảo lãnh. Tùy thuộc vào nhóm lao động và vị trí công việc, điều kiện cụ thể có thể khác nhau.

Nhìn chung, người lao động tham gia chương trình EB3 thường cần đáp ứng các tiêu chí sau:

  1. Có doanh nghiệp Mỹ bảo lãnh việc làm: Người lao động phải nhận được lời mời làm việc từ một doanh nghiệp tại Mỹ sẵn sàng bảo lãnh hồ sơ định cư theo diện EB3.
  2. Đáp ứng yêu cầu tuyển dụng của vị trí công việc: Mỗi vị trí tuyển dụng sẽ có yêu cầu riêng về trình độ học vấn, kinh nghiệm làm việc hoặc kỹ năng nghề nghiệp.
  3. Đủ điều kiện sức khỏe để nhập cư vào Mỹ: Đương đơn cần hoàn thành khám sức khỏe tại cơ sở y tế được chỉ định và không mắc các bệnh thuộc diện hạn chế nhập cư theo quy định của Mỹ.
  4. Không thuộc diện bị cấm nhập cảnh: Người lao động cần đáp ứng các yêu cầu về lý lịch tư pháp, an ninh và tuân thủ quy định của pháp luật Mỹ.
  5. Chuẩn bị đầy đủ hồ sơ theo yêu cầu: Các giấy tờ như hộ chiếu, giấy khai sinh, bằng cấp, giấy xác nhận kinh nghiệm làm việc hoặc các tài liệu liên quan cần được chuẩn bị đầy đủ để tránh làm chậm tiến độ xử lý hồ sơ.

Mặc dù có những điều kiện chung áp dụng cho chương trình EB3, yêu cầu cụ thể sẽ khác nhau giữa lao động lành nghề, chuyên gia và lao động phổ thông. Vì vậy, người lao động nên tìm hiểu kỹ nhóm EB3 phù hợp với hồ sơ của mình trước khi bắt đầu quá trình chuẩn bị hồ sơ.

Chương trình EB3 không yêu cầu đương đơn phải chứng minh tài sản hoặc đầu tư vốn như diện EB-5. Tuy nhiên, người lao động nên chuẩn bị kế hoạch tài chính cho các chi phí hồ sơ và sinh hoạt trong thời gian đầu tại Mỹ.

Điều kiện tham gia chương trình EB3 Mỹ theo từng nhóm lao động

Chương trình EB3 được chia thành ba nhóm lao động chính gồm lao động lành nghề (Skilled Workers), chuyên gia (Professionals) và lao động phổ thông (Other Workers). Mỗi nhóm sẽ có những yêu cầu riêng về trình độ học vấn, kinh nghiệm làm việc và tính chất công việc.

Điều kiện EB3 đối với Skilled Workers (Lao động lành nghề)

Diện Skilled Workers dành cho những người lao động có tay nghề hoặc đã được đào tạo chuyên môn để thực hiện công việc yêu cầu kinh nghiệm nhất định.

Để đủ điều kiện tham gia diện này, người lao động thường cần đáp ứng các yêu cầu sau:

  • ít nhất 2 năm kinh nghiệm làm việc hoặc đào tạo chuyên môn liên quan đến vị trí tuyển dụng.
  • Có khả năng thực hiện công việc theo yêu cầu của doanh nghiệp bảo lãnh tại Mỹ.
  • Đáp ứng các tiêu chuẩn tuyển dụng được nêu trong hồ sơ xin Chứng nhận lao động (PERM).

Diện Skilled Workers không bắt buộc người lao động phải có bằng đại học nếu vị trí tuyển dụng không yêu cầu.

Điều kiện EB3 đối với Professionals (Chuyên gia)

Diện Professionals áp dụng cho những công việc yêu cầu trình độ học vấn từ bậc cử nhân trở lên.

Để tham gia diện này, đương đơn thường cần:

  • bằng cử nhân của Mỹ hoặc bằng cấp tương đương ở nước ngoài.
  • Công việc được bảo lãnh phải thực sự yêu cầu trình độ cử nhân trở lên.
  • Đáp ứng các tiêu chí tuyển dụng của doanh nghiệp bảo lãnh.

Trong nhiều trường hợp, kinh nghiệm làm việc không thể thay thế yêu cầu về bằng cấp đối với diện Professionals.

Điều kiện đối với Other Workers (Lao động phổ thông)

Other Workers là nhóm được nhiều người Việt Nam quan tâm nhất khi tìm hiểu chương trình EB3.

Diện này dành cho các công việc không yêu cầu trình độ học vấn cao hoặc kinh nghiệm làm việc dài hạn.

Người lao động thường cần đáp ứng các điều kiện sau:

  • Công việc yêu cầu dưới 2 năm kinh nghiệm hoặc đào tạo.
  • Không bắt buộc có bằng đại học.
  • Đáp ứng yêu cầu tuyển dụng của doanh nghiệp bảo lãnh.
  • Có khả năng thực hiện công việc theo mô tả tuyển dụng sau khi được đào tạo hoặc hướng dẫn.

Nhiều vị trí thuộc diện Other Workers có thể phù hợp với người lao động chưa có nhiều kinh nghiệm hoặc mong muốn định cư Mỹ thông qua việc làm mà không cần đầu tư số vốn lớn.

Tiêu chí

Skilled Workers Professionals

Other Workers

Kinh nghiệm

Tối thiểu 2 năm Không bắt buộc Dưới 2 năm

Bằng đại học

Không bắt buộc Bắt buộc Không bắt buộc
Đối tượng phù hợp Lao động có tay nghề Chuyên gia

Lao động phổ thông

Doanh nghiệp Mỹ bảo lãnh Bắt buộc Bắt buộc

Bắt buộc

 

Câu hỏi thường gặp về điều kiện EB3 Mỹ

Không biết tiếng Anh có tham gia EB3 được không?

Luật di trú Mỹ hiện không quy định đương đơn tham gia chương trình EB3 phải có chứng chỉ tiếng Anh hoặc đạt trình độ ngoại ngữ tối thiểu. Tuy nhiên, một số doanh nghiệp Mỹ có thể yêu cầu khả năng giao tiếp tiếng Anh cơ bản tùy thuộc vào tính chất công việc. Việc chuẩn bị tiếng Anh trước khi sang Mỹ cũng sẽ giúp người lao động thích nghi nhanh hơn với môi trường sống và làm việc mới.

EB3 Mỹ có giới hạn độ tuổi không?

Chương trình EB3 không quy định độ tuổi tối đa đối với người lao động nước ngoài. Tuy nhiên, doanh nghiệp bảo lãnh có thể đưa ra yêu cầu riêng về độ tuổi dựa trên tính chất công việc và khả năng đáp ứng nhu cầu tuyển dụng. Trên thực tế, nhiều người lao động trên 40 hoặc 50 tuổi vẫn có thể đủ điều kiện tham gia EB3 nếu đáp ứng yêu cầu của vị trí tuyển dụng và đảm bảo sức khỏe làm việc.

Có cần chứng minh tài chính khi xin EB3 không?

Không. Chương trình EB3 không yêu cầu đương đơn phải chứng minh tài sản hoặc đầu tư vốn như diện EB-5. Tuy nhiên, người lao động nên chuẩn bị ngân sách cho các khoản chi phí liên quan đến hồ sơ, vé máy bay và sinh hoạt trong thời gian đầu ổn định cuộc sống tại Mỹ.

Vợ/chồng và con có được đi cùng khi tham gia EB3 không?

Có. Người tham gia chương trình EB3 có thể đưa vợ hoặc chồng và con chưa kết hôn dưới 21 tuổi đi cùng trong hồ sơ định cư. Sau khi được cấp visa và nhập cảnh vào Mỹ, các thành viên đủ điều kiện cũng sẽ nhận được thẻ xanh và được hưởng nhiều quyền lợi tương tự như thường trú nhân Mỹ.

Nếu bạn chưa chắc mình có đáp ứng điều kiện EB3 hay không, hãy liên hệ với Global Immigration Group để được đánh giá hồ sơ và tư vấn lộ trình phù hợp. Đội ngũ chuyên gia của chúng tôi sẽ hỗ trợ bạn xác định nhóm EB3 phù hợp, giải đáp các thắc mắc về điều kiện tham gia và đồng hành trong quá trình chuẩn bị hồ sơ định cư Mỹ.

Hướng dẫn khám sức khỏe định cư Mỹ – Tất cả điều cần biết

Messenger Zalo